Vietnam Nisshin Technomic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,070 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM NISSHIN TECHNOMIC

552
进口笔数
1,070
出口笔数
$12.27M
进口金额
$29.82M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
54
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.5K · 1 笔出口 $83 · 2 笔2023-09进口 $93.3K · 13 笔出口 $575.3K · 19 笔2023-10进口 $226.4K · 14 笔出口 $333.4K · 20 笔2023-11进口 $289.6K · 15 笔出口 $751.3K · 36 笔2023-12进口 $330.2K · 15 笔出口 $765.1K · 25 笔2024-01进口 $236.4K · 13 笔出口 $1.08M · 30 笔2024-02进口 $214.0K · 10 笔出口 $809.8K · 21 笔2024-03进口 $187.6K · 11 笔出口 $1.03M · 34 笔2024-04进口 $313.6K · 9 笔出口 $743.0K · 29 笔2024-05进口 $266.1K · 14 笔出口 $1.11M · 38 笔2024-06进口 $240.7K · 12 笔出口 $838.9K · 33 笔2024-07进口 $347.0K · 17 笔出口 $822.8K · 28 笔2024-08进口 $385.6K · 21 笔出口 $959.3K · 28 笔2024-09进口 $371.5K · 13 笔出口 $892.7K · 24 笔2024-10进口 $402.2K · 16 笔出口 $872.0K · 34 笔2024-11进口 $388.1K · 24 笔出口 $889.7K · 27 笔2024-12进口 $408.6K · 17 笔出口 $940.2K · 32 笔2025-01进口 $236.7K · 9 笔出口 $897.1K · 29 笔2025-02进口 $417.5K · 18 笔出口 $1.04M · 33 笔2025-03进口 $309.0K · 14 笔出口 $975.1K · 29 笔2025-04进口 $155.3K · 12 笔出口 $846.2K · 27 笔2025-05进口 $259.2K · 11 笔出口 $933.5K · 32 笔2025-06进口 $294.1K · 16 笔出口 $833.0K · 27 笔2025-07进口 $329.3K · 14 笔出口 $996.9K · 39 笔2025-08进口 $348.6K · 13 笔出口 $938.2K · 36 笔2025-09进口 $319.0K · 11 笔出口 $865.0K · 31 笔2025-10进口 $261.2K · 13 笔出口 $887.6K · 39 笔2025-11进口 $357.1K · 17 笔出口 $800.1K · 27 笔2025-12进口 $369.1K · 17 笔出口 $919.9K · 40 笔2026-01进口 $697.7K · 15 笔出口 $902.6K · 32 笔2026-02进口 $387.4K · 10 笔出口 $732.5K · 24 笔2026-03进口 $613.7K · 18 笔出口 $913.3K · 29 笔2026-04进口 $785.3K · 21 笔出口 $862.7K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.5K · 1 笔出口 $83 · 2 笔2023-09进口 $93.3K · 13 笔出口 $575.3K · 19 笔2023-10进口 $226.4K · 14 笔出口 $333.4K · 20 笔2023-11进口 $289.6K · 15 笔出口 $751.3K · 36 笔2023-12进口 $330.2K · 15 笔出口 $765.1K · 25 笔2024-01进口 $236.4K · 13 笔出口 $1.08M · 30 笔2024-02进口 $214.0K · 10 笔出口 $809.8K · 21 笔2024-03进口 $187.6K · 11 笔出口 $1.03M · 34 笔2024-04进口 $313.6K · 9 笔出口 $743.0K · 29 笔2024-05进口 $266.1K · 14 笔出口 $1.11M · 38 笔2024-06进口 $240.7K · 12 笔出口 $838.9K · 33 笔2024-07进口 $347.0K · 17 笔出口 $822.8K · 28 笔2024-08进口 $385.6K · 21 笔出口 $959.3K · 28 笔2024-09进口 $371.5K · 13 笔出口 $892.7K · 24 笔2024-10进口 $402.2K · 16 笔出口 $872.0K · 34 笔2024-11进口 $388.1K · 24 笔出口 $889.7K · 27 笔2024-12进口 $408.6K · 17 笔出口 $940.2K · 32 笔2025-01进口 $236.7K · 9 笔出口 $897.1K · 29 笔2025-02进口 $417.5K · 18 笔出口 $1.04M · 33 笔2025-03进口 $309.0K · 14 笔出口 $975.1K · 29 笔2025-04进口 $155.3K · 12 笔出口 $846.2K · 27 笔2025-05进口 $259.2K · 11 笔出口 $933.5K · 32 笔2025-06进口 $294.1K · 16 笔出口 $833.0K · 27 笔2025-07进口 $329.3K · 14 笔出口 $996.9K · 39 笔2025-08进口 $348.6K · 13 笔出口 $938.2K · 36 笔2025-09进口 $319.0K · 11 笔出口 $865.0K · 31 笔2025-10进口 $261.2K · 13 笔出口 $887.6K · 39 笔2025-11进口 $357.1K · 17 笔出口 $800.1K · 27 笔2025-12进口 $369.1K · 17 笔出口 $919.9K · 40 笔2026-01进口 $697.7K · 15 笔出口 $902.6K · 32 笔2026-02进口 $387.4K · 10 笔出口 $732.5K · 24 笔2026-03进口 $613.7K · 18 笔出口 $913.3K · 29 笔2026-04进口 $785.3K · 21 笔出口 $862.7K · 31 笔

工商档案

企业注册号3603567549
企查查编码QVN6TP0C2T
成立日期2018-06-21
联系地址Lô 517, Đường 13, Khu Công Nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NISSHIN TECHNOMIC
企业英文名称VIETNAM NISSHIN TECHNOMIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 517, Đường 13, Khu Công Nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513686123
邮箱mailbox@mail.nisshin.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,582.818亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
392329非乙烯塑料袋
210690其他食品制剂
210390混合调味料
170290其他糖混合物
190190其他食品制剂
283539其他多磷酸盐
130232槐豆瓜尔胶
382499其他化学制剂
110812玉米淀粉

出口

HS 编码产品
190190其他食品制剂
110100小麦粉
350510改性淀粉
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190120烘焙混合料面团
151790食用油脂制品
170230葡萄糖浆
283650碳酸钙
090412胡椒粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本304$5.81M
泰国255$5.43M
美国58$739.3K
巴基斯坦43$113.8K
荷兰20$58.7K
澳大利亚10$43.4K
马来西亚21$33.0K
塞尔维亚8$20.2K
墨西哥5$14.9K
印度5$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本976$29.19M
越南88$619.7K
印度尼西亚2$6.5K
印度1$603
柬埔寨1$480
泰国1$7

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nisshin Seifun Welna Inc.日本204$4.77M非乙烯塑料袋、混合调味料
Thai Nisshin Technomic Co., Ltd.泰国154$3.92M改性淀粉、玉米淀粉
SMS Corp Oration Co., Ltd.泰国36$661.5K改性淀粉、木薯淀粉
Akiyama Thailand Co., Ltd.泰国19$569.2K改性淀粉、木薯淀粉
Ishikawa Co., Ltd.日本24$373.6K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
Nisshin Seifun WELNA Inc.美国36$307.5K干洋葱、其他多磷酸盐
Thai Nishin Technomic Co., Ltd.巴基斯坦23$94.4K槐豆瓜尔胶
Nisshin Seifun Welna Inc.荷兰17$48.5K其他食品制剂
Thai Nisshin Seifun Co., Ltd.泰国30$40.3K制备面食、混合调味料
Thai Nisshin Technomic Co., Ltd.日本17$22.0K食用海藻、其他糖混合物

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nisshin Seifun Welna Inc. Logistics Division日本807$29.01M其他食品制剂、混合调味料
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南25$336.3K烘焙混合料面团、聚乙烯袋
Nisshin Seifun Welna Inc., Logistics Division越南6$261.3K其他食品制剂、混合调味料
Nisshin Seifun Welna Inc.日本13$44.3K其他食品制剂、混合调味料
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南18$19.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Nisshin Seifun Welna Product Management Department Inspection and Cooking Room日本72$2.5K其他食品制剂
Nisshin Seifun Welna Development Group, Processed Food Division日本50$2.0K小麦粉、其他食品制剂
Nisshin Seifun Welna Development Group, Processed Food Division越南29$866小麦粉、葡萄糖浆
Nisshin Seifun WELNA-Development Group, Processed Food Division日本19$637小麦粉、其他食品制剂
Nisshin Seifun Welna-Development Group, Processed Food Division越南9$277小麦粉、改性淀粉

近期贸易明细

进口(共 552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Inc.日本$3.9K
2026-04-23其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Inc.日本$3.9K
2026-04-22制备面食Thai Nisshin Seifun Co., Ltd.泰国$12
2026-04-22制备面食Thai Nisshin Seifun Co., Ltd.泰国$12
2026-04-22制备面食Thai Nisshin Seifun Co., Ltd.泰国$12
2026-04-22制备面食Thai Nisshin Seifun Co., Ltd.泰国$12
2026-04-19非乙烯塑料袋Nisshin Seifun Welna Inc.日本$2.4K
2026-04-19非乙烯塑料袋Nisshin Seifun Welna Inc.日本$10.6K
2026-04-19非乙烯塑料袋Nisshin Seifun Welna Inc.日本$7.0K
2026-04-19非乙烯塑料袋Nisshin Seifun Welna Inc.日本$125

出口(共 1,070)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Inc. Logistics Division日本$19.6K
2026-04-23其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Inc. Logistics Division日本$8.3K
2026-04-23其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Inc. Logistics Division日本$24.9K
2026-04-23其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Inc. Logistics Division日本$9.4K
2026-04-22其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Product Management Department Inspection and Cooking Room日本$2
2026-04-22其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Product Management Department Inspection and Cooking Room日本$4
2026-04-22其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Product Management Department Inspection and Cooking Room日本$2
2026-04-22其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Product Management Department Inspection and Cooking Room日本$1
2026-04-22小麦粉VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$29
2026-04-22其他食品制剂Nisshin Seifun Welna Inc. Logistics Division日本$6.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Nisshin Technomic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →