Perfect Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PERFECT NUTRITION
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316628707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09XJQNJ |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | 48 Lê Văn Huân, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PERFECT NUTRITION |
| 企业英文名称 | PERFECT NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902509365 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 950691 | 体育器材 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 950669 | 其他球类 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 7 | $887.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $88.6K |
| 中国 | 10 | $67.7K |
| 匈牙利 | 5 | $38.0K |
| 希腊 | 1 | $441 |
| 欧盟 | 1 | $336 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genex Nutraceuticals | 加拿大 | 5 | $652.1K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Beyond Yourself 9231-6124 Quebec Inc. | 加拿大 | 2 | $235.8K | 其他食品制剂 |
| Premium Supplements s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $88.6K | 其他食品制剂、2公斤以下巧克力 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Corliv Production Kft. | 匈牙利 | 1 | $36.0K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Nantong Ironman Sporting Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 体育器材、其他纺织制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Friss Franchise Zrt | 匈牙利 | 1 | $1.4K | 其他食品制剂 |
| Nutriversum Kft | 匈牙利 | 1 | $561 | 其他食品制剂 |
| Papazahariou Konstantinos & Si | 希腊 | 1 | $441 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他含可可食品 | Hn Labs Kft | 匈牙利 | $29 |
| 2025-07-31 | 其他食品制剂 | HNLABS KFT | 匈牙利 | $8 |
| 2025-06-13 | 其他食品制剂 | CORLIV PRODUCTION KORLATOLT FELELOSSEGU TARSASAG | 匈牙利 | $8.0K |
| 2025-06-13 | 其他含可可食品 | CORLIV PRODUCTION KORLATOLT FELELOSSEGU TARSASAG | 匈牙利 | $28.0K |
| 2025-04-09 | 塑料家用制品 | CORLIV PRODUCTION KFT | 匈牙利 | $0 |
| 2025-02-05 | 其他食品制剂 | GENEX NUTRACEUTICALS | 加拿大 | $3.7K |
| 2025-02-05 | 其他含可可食品 | GENEX NUTRACEUTICALS | 加拿大 | $27.7K |
| 2025-02-05 | 其他食品制剂 | GENEX NUTRACEUTICALS | 加拿大 | $18.5K |
| 2025-02-05 | 其他食品制剂 | GENEX NUTRACEUTICALS | 加拿大 | $7.4K |
| 2025-02-05 | 其他食品制剂 | GENEX NUTRACEUTICALS | 加拿大 | $7.4K |