Lan Hoang Thao Production Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LAN HOàNG THảO
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316618201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6V82H1 |
| 成立日期 | 2020-12-04 |
| 联系地址 | Số 340/23 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LAN HOÀNG THẢO |
| 企业英文名称 | LAN HOANG THAO PRODUCTION TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 340/23 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou HSD Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他纺织制品、自行车照明设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-05 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2023-11-05 | 呼吸器具 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2023-11-05 | 自行车车架零件 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $458 |
| 2023-11-05 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2023-11-05 | 自行车零件 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2023-11-05 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $92 |
| 2023-11-05 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-11-05 | 自行车照明设备 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $156 |
| 2023-11-05 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $372 |
| 2023-11-05 | 自行车零件及鞍座 | GUANGZHOU HSD TRADE CO LTD | 中国 | $75 |