T BIKE CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T-BIKE
8
进口笔数
0
出口笔数
$30.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109316587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FTB4NC |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | Số 15 ngõ 168 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T-BIKE |
| 企业英文名称 | T-BIKE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 ngõ 44 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 5 | $18.6K |
| 中国台湾 | 3 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A SQUIRT CYCLING PRODUCTS | 南非 | 5 | $18.6K | 其他润滑剂、1kg以下胶粘剂 |
| LUCK ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $12.4K | 手动气泵、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他润滑剂 | A SQUIRT CYCLING PRODUCTS | 南非 | $5.2K |
| 2025-08-25 | 其他润滑剂 | A SQUIRT CYCLING PRODUCTS | 南非 | $308 |
| 2025-07-22 | 手动气泵 | LUCK ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $615 |
| 2025-07-22 | 手动气泵 | LUCK ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $246 |
| 2025-07-22 | 手动气泵 | LUCK ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $816 |
| 2025-07-22 | 泵及压缩机零件 | LUCK ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2025-01-10 | 其他润滑剂 | A SQUIRT CYCLING PRODUCTS | 南非 | $39 |
| 2025-01-10 | 1kg以下胶粘剂 | A SQUIRT CYCLING PRODUCTS | 南非 | $166 |
| 2025-01-10 | 其他润滑剂 | A SQUIRT CYCLING PRODUCTS | 南非 | $408 |
| 2025-01-10 | 其他润滑剂 | A SQUIRT CYCLING PRODUCTS | 南非 | $1.8K |