Hoang Gia Phat Electrical Engineering Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐIệN HOàNG GIA PHáT
- Facebook1
- YouTube1
60
进口笔数
58
出口笔数
$337.6K
进口金额
$241.6K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-08
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315633510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABW2G8W |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | 1144/16 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN HOÀNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG GIA PHAT ELECTRICAL ENGINEERING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1144/16 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906394988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960350 | 机器刷子部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $337.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $241.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Mogen Electric Co., Ltd. | 中国 | 14 | $156.8K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Wenzhou Huida Plastic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $77.1K | 塑料管、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fato Mechanical & Electrical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $51.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Xingtai Fuyi Brush Co., Ltd. | 中国 | 16 | $31.5K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Zhejiang Longpai I&E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Zhejiang Jinghong Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Hangzhou Prostar Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 55 | $231.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.2K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 机器刷子部件 | XINGTAI FUYI BRUSH CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOGEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $386 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOGEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOGEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOGEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $695 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOGEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $495 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOGEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOGEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $339 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOGEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-01-28 | 其他电路开关装置 | WENZHOU MOGEN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $420 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 机器刷子部件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 机器刷子部件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 机器刷子部件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-12 | 机器刷子部件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 机器刷子部件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-12 | 机器刷子部件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-12 | 机器刷子部件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-15 | 机器刷子部件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-15 | 机器刷子部件 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-14 | 机器刷子部件 | CONG TY TNHH MARUEI VIET NAM PRECISION | 越南 | $2.6K |