Hanoi Varieties Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giống Cây Hoa Hà Nội
21
进口笔数
0
出口笔数
$542.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106463350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB09GU11 |
| 成立日期 | 2014-02-24 |
| 联系地址 | Số nhà 14 ngõ 118 phố Trung Tựu, cụm 12 tổ dân phố Hạ, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY HOA HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 ngõ 118 phố Trung Tựu, cụm 12 tổ dân phố Hạ, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84942036650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
| 060390 | 加工切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 18 | $446.6K |
| 智利 | 1 | $66.4K |
| 法国 | 2 | $23.7K |
| 中国 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boots Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 6 | $185.3K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Formosa Investment B.V. | 荷兰 | 2 | $90.0K | 休眠活植物 |
| Gebroeders Bot B.V. | 荷兰 | 3 | $83.5K | 休眠活植物、其他活植物 |
| Sun Harvest S.A. | 智利 | 1 | $66.4K | 休眠活植物、其他鲜切花 |
| P. Aker Zaden en Bloembollen B.V. | 荷兰 | 4 | $44.7K | 休眠活植物、花卉种子 |
| Van der Zon Export B.V. | 荷兰 | 2 | $36.7K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Boots Flowerbulbs B.V. | 法国 | 2 | $23.7K | 休眠活植物 |
| Zabo Plant B.V. | 荷兰 | 1 | $6.3K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Yunnan Lanyi Agricultural Planting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 加工切花、鲜切枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $9.1K |
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $5.1K |
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $9.9K |
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $9.6K |
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $3.2K |
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $7.4K |
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $5.3K |
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $2.6K |
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $7.7K |
| 2025-10-14 | 休眠活植物 | SUN HARVEST SA | 智利 | $6.5K |