Thermal Flowers Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoa Nhiệt Đới
219
进口笔数
0
出口笔数
$13.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101494203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB6SXJC |
| 成立日期 | 2004-04-15 |
| 联系地址 | Bản Búa, Xã Đông Sang, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOA NHIỆT ĐỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cọ Bua, Phường Mộc Sơn, Sơn La |
| 经营范围 | Mua, bán giống cây trồng, vật nuôi - Sản xuất, mua, bán máy móc, thiết bị nhà kính, nhà lưới dùng trồng rau và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84936373675 |
| 邮箱 | info@hoanhietdoi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 172 | $8.63M |
| 智利 | 25 | $1.90M |
| 法国 | 54 | $1.79M |
| 新西兰 | 14 | $1.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zabo Plant B.V. | 荷兰 | 62 | $3.15M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 33 | $2.14M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| F. Stoop B.V. | 荷兰 | 20 | $1.61M | 休眠活植物、塑料包装箱 |
| Van Zanten Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 26 | $1.46M | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Zabo Plant B.V. | 智利 | 16 | $1.21M | 休眠活植物 |
| Zabo Plant B.V. | 法国 | 27 | $1.03M | 休眠活植物 |
| Van Zanten Flowerbulbs NZ Ltd. | 新西兰 | 8 | $837.9K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| PF Onings B.V. | 荷兰 | 16 | $550.7K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Jan de Wit en Zonen B.V. | 荷兰 | 10 | $382.0K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| De Jong Lelies Holland B.V. | 荷兰 | 8 | $234.6K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $19.1K |
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | PF ONINGS BV | 荷兰 | $12.1K |
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | PF ONINGS BV | 荷兰 | $21.7K |
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | ZABO PLANT B V | 荷兰 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | PF ONINGS BV | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 休眠活植物 | PF ONINGS BV | 荷兰 | $12.1K |