Thermal Flowers Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 休眠活植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hoa Nhiệt Đới

219
进口笔数
0
出口笔数
$13.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $646.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.43M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $631.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $225.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $356.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $241.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $799.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $328.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $732.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.51M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $395.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $273.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $304.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $646.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.43M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $631.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $225.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $356.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $241.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.41M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $799.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $328.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $193.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $201.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $732.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.51M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $395.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $273.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $304.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101494203
企查查编码QVNFB6SXJC
成立日期2004-04-15
联系地址Bản Búa, Xã Đông Sang, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOA NHIỆT ĐỚI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Cọ Bua, Phường Mộc Sơn, Sơn La
经营范围Mua, bán giống cây trồng, vật nuôi - Sản xuất, mua, bán máy móc, thiết bị nhà kính, nhà lưới dùng trồng rau và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+84936373675
邮箱info@hoanhietdoi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060110休眠活植物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰172$8.63M
智利25$1.90M
法国54$1.79M
新西兰14$1.29M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zabo Plant B.V.荷兰62$3.15M休眠活植物、活植物及根茎
Van den Bos Flowerbulbs B.V.荷兰33$2.14M休眠活植物、活植物及根茎
F. Stoop B.V.荷兰20$1.61M休眠活植物、塑料包装箱
Van Zanten Flowerbulbs B.V.荷兰26$1.46M休眠活植物、活植物及根茎
Zabo Plant B.V.智利16$1.21M休眠活植物
Zabo Plant B.V.法国27$1.03M休眠活植物
Van Zanten Flowerbulbs NZ Ltd.新西兰8$837.9K休眠活植物、活植物及根茎
PF Onings B.V.荷兰16$550.7K休眠活植物、活植物及根茎
Jan de Wit en Zonen B.V.荷兰10$382.0K休眠活植物、活植物及根茎
De Jong Lelies Holland B.V.荷兰8$234.6K休眠活植物、活植物及根茎

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14休眠活植物ZABO PLANT B V荷兰$4.9K
2026-04-14休眠活植物ZABO PLANT B V荷兰$19.1K
2026-04-14休眠活植物ZABO PLANT B V荷兰$2.1K
2026-04-14休眠活植物PF ONINGS BV荷兰$12.1K
2026-04-14休眠活植物ZABO PLANT B V荷兰$1.2K
2026-04-14休眠活植物ZABO PLANT B V荷兰$2.1K
2026-04-14休眠活植物PF ONINGS BV荷兰$21.7K
2026-04-14休眠活植物ZABO PLANT B V荷兰$2.4K
2026-04-14休眠活植物PF ONINGS BV荷兰$2.5K
2026-04-14休眠活植物PF ONINGS BV荷兰$12.1K

相关企业 · 同类产品

Thermal Flowers Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →