MBC Investment Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 高硬度工业陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Và Đầu Tư Mbc
51
进口笔数
1
出口笔数
$519.8K
进口金额
$4.4K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2025-06-12
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102061001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3BY06V |
| 成立日期 | 2006-10-24 |
| 联系地址 | Số 10 lô A, khu tái định cư 218 Phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ MBC |
| 企业英文名称 | MBC INVESTMENT TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 lô A, khu tái định cư 218 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842437367322 |
| 邮箱 | mbctrade@vnn.vn |
| 传真 | 37367202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 250700 | 高岭土 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 252910 | 长石 |
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $468.9K |
| 中国台湾 | 7 | $23.7K |
| 日本 | 6 | $23.3K |
| 英国 | 4 | $3.8K |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Skyplanet Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $188.8K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| SHINEYY INTERNATIONAL MATERIALS COMPANY LIMITED | 中国 | 4 | $83.5K | 其他矿产品、高硬度工业陶瓷 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.9K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Shineyy International Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.0K | 高硬度工业陶瓷、其他矿产品 |
| BAY UNION ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $23.7K | 磨石、金刚石砂轮 |
| Isekyu Co., Ltd. | 日本 | 6 | $23.3K | 可玻化搪瓷、氯化钙 |
| Sipro Technical Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 其他耐火陶瓷 |
| Pan Ocean International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 不可锻铸铁件、高含量耐火砖 |
| MANTEC TECHNICAL CERAMICS LIMITED | 英国 | 3 | $3.8K | 其他石制品、其他耐火陶瓷 |
| Kunshan SinoVid Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 矿物棉、耐火混合料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.O. Corp. oration | 日本 | 1 | $4.4K | 其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 高硬度工业陶瓷 | SHINEYY INTERNATIONAL MATERIALS COMPANY LIMITED | 中国 | $17.2K |
| 2026-05-13 | 陶瓷磨轮 | BAY UNION ABRASIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 高硬度工业陶瓷 | SHINEYY INTERNATIONAL MATERIALS COMPANY LIMITED | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-24 | 高硬度工业陶瓷 | SHINEYY INTERNATIONAL MATERIALS COMPANY LIMITED | 中国 | $17.2K |
| 2026-03-17 | 金刚石砂轮 | Isekyu Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-03-16 | 高硬度工业陶瓷 | SHINEYY INTERNATIONAL MATERIALS COMPANY LIMITED | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-04 | 工业陶瓷制品 | MANTEC TECHNICAL CERAMICS LIMITED | 英国 | $1.9K |
| 2026-01-15 | 高硬度工业陶瓷 | SHINEYY INTERNATIONAL MATERIALS COMPANY LIMITED | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-15 | 高硬度工业陶瓷 | SHINEYY INTERNATIONAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-11-11 | 高硬度工业陶瓷 | SHINEYY INTERNATIONAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 其他座椅 | M O CORP ORATION | 日本 | $4.4K |