An Phat Medical Equipment Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 未曝光X射线胶片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THIếT Bị Y Tế AN PHáT

97
进口笔数
1
出口笔数
$9.54M
进口金额
$444
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $516.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $196.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $409.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $280.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $516.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $461.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $273.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $920 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $247.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $247.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457.8K · 5 笔出口 $444 · 1 笔2025-05进口 $313.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $281.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $864 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $293.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $214.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $196.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $192.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $409.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $280.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $516.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $461.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $273.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $920 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $247.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $247.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457.8K · 5 笔出口 $444 · 1 笔2025-05进口 $313.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $281.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $292.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $864 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $293.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $214.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105934790
企查查编码QVNVU97N7F
成立日期2012-07-03
联系地址Thôn Thuỵ Hương, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT MEDICAL EQUIPMENT BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thuỵ Hương, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84904383355
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370110未曝光X射线胶片
844332单功能打印机
850650锂原电池
852359其他半导体介质
850760锂离子电池
902214医用X射线设备
902290X射线装置及零件
853710电力控制板
844399其他印刷机零件
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国56$7.63M
中国55$1.61M
澳大利亚6$255.3K
加拿大2$27.9K
墨西哥15$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$444

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carestream Health Singapore新加坡96$9.54M未曝光X射线胶片、X射线装置及零件
d557b4de2958e7d27265b4280d1e53a51$16

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rayco (Shanghai) Medical Products Co., Ltd.中国1$444其他印刷机零件、X射线装置及零件

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未曝光X射线胶片CARESTREAM HEALTH SINGAPORE中国$13.6K
2026-04-28未曝光X射线胶片CARESTREAM HEALTH SINGAPORE中国$26.2K
2026-04-28未曝光X射线胶片CARESTREAM HEALTH SINGAPORE中国$26.2K
2026-04-28未曝光X射线胶片CARESTREAM HEALTH SINGAPORE中国$39.2K
2026-04-28未曝光X射线胶片CARESTREAM HEALTH SINGAPORE中国$39.2K
2026-04-28未曝光X射线胶片CARESTREAM HEALTH SINGAPORE中国$13.6K
2026-04-08X射线装置及零件CARESTREAM HEALTH SINGAPORE美国$280
2026-04-08X射线装置及零件CARESTREAM HEALTH SINGAPORE美国$280
2026-03-27未曝光X射线胶片CARESTREAM HEALTH SINGAPORE中国$23.0K
2026-03-27未曝光X射线胶片CARESTREAM HEALTH SINGAPORE中国$27.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-26其他印刷机零件RAYCO (SHANGHAI) MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$444

相关企业 · 同类产品

An Phat Medical Equipment Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →