An Phat Medical Equipment Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THIếT Bị Y Tế AN PHáT
97
进口笔数
1
出口笔数
$9.54M
进口金额
$444
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105934790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU97N7F |
| 成立日期 | 2012-07-03 |
| 联系地址 | Thôn Thuỵ Hương, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT MEDICAL EQUIPMENT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thuỵ Hương, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84904383355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $7.63M |
| 中国 | 55 | $1.61M |
| 澳大利亚 | 6 | $255.3K |
| 加拿大 | 2 | $27.9K |
| 墨西哥 | 15 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $444 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carestream Health Singapore | 新加坡 | 96 | $9.54M | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
| d557b4de2958e7d27265b4280d1e53a5 | 1 | $16 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rayco (Shanghai) Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $444 | 其他印刷机零件、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-28 | 未曝光X射线胶片 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-08 | X射线装置及零件 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 美国 | $280 |
| 2026-04-08 | X射线装置及零件 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 美国 | $280 |
| 2026-03-27 | 未曝光X射线胶片 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-27 | 未曝光X射线胶片 | CARESTREAM HEALTH SINGAPORE | 中国 | $27.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 其他印刷机零件 | RAYCO (SHANGHAI) MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $444 |