Felix Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

2
进口笔数
17
出口笔数
$15.9K
进口金额
$40.6K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-06-15
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $185 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $185 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603916052
企查查编码QVNHBX2GE3
成立日期2023-06-02
联系地址108 tổ 5 khu phố 2, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FELIX
企业英文名称FELIX INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84704872648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
848071橡塑模具
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$34.7K
日本1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam)越南1$7.9K橡塑模具、可互换冲压工具
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南1$7.9K液压气压阀门、塑料管

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam)越南4$12.8K其他钢铁制品、其他车辆
KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$9.2K橡胶促进剂、初级硅氧烷
KTC Co., Ltd. (Vietnam)越南4$9.2K自粘纸板、非泡沫塑料片
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南4$8.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sakai Chemical Industry Co., Ltd.日本1$1.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08可互换冲压工具Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam)越南$3.5K
2025-12-08可互换冲压工具Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam)越南$4.5K
2025-11-26可互换冲压工具SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.5K
2025-11-26可互换冲压工具SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.5K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04可互换冲压工具Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam)—$4.5K
2026-02-04可互换冲压工具SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$0
2026-01-26其他钢铁制品SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$93
2026-01-23其他钢铁制品Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam)越南$93
2025-11-04其他塑料制品KTC Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.2K
2025-11-04其他塑料制品KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.2K
2025-08-28可互换冲压工具SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$4.5K
2025-08-28可互换冲压工具SMC MFG (VIETNAM) CO LTD越南$3.5K
2025-08-27可互换冲压工具Cong Ty TNHH SCM Manufacturing (Vietnam)越南$4.5K
2025-08-27可互换冲压工具SMC MFG Co., Ltd. (Viet Nam)越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

Felix Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →