MEGS Commercial & Mechanical Electrical Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Cơ ĐIệN Và THươNG MạI MEGS
20
进口笔数
0
出口笔数
$141.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108596613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU41D6AM |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 107, phố Hồng Mai, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN VÀ THƯƠNG MẠI MEGS |
| 企业英文名称 | MEGS COMMERCIAL AND MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 107, phố Hồng Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84916868882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $118.1K |
| 墨西哥 | 2 | $11.8K |
| 西班牙 | 1 | $4.9K |
| 德国 | 5 | $3.2K |
| 中国 | 7 | $2.2K |
| 荷兰 | 1 | $712 |
| 罗马尼亚 | 1 | $555 |
| 意大利 | 1 | $105 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| a2e69a06826f13b0f8a5ab0f5947124a | 14 | $99.5K | ||
| d7069a1209162cc5bbbb87fbc4f0c09a | 3 | $22.9K | ||
| Automation Components, Inc. | 美国 | 1 | $14.8K | 液体气体测量仪、信号装置零件 |
| eb33ffc38332a8212bc4c2097567e6d8 | 1 | $3.7K | ||
| Process Sensing Technologies PST B.V. | 荷兰 | 1 | $712 | 测量仪器、组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 中国 | $393 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 中国 | $393 |
| 2026-04-20 | 压力测量仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $300 |
| 2026-04-20 | 液体流量计 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $761 |
| 2026-04-20 | 组合测量仪器 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $174 |
| 2026-04-20 | 组合测量仪器 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $446 |
| 2026-04-20 | 组合测量仪器 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 中国 | $26 |
| 2026-04-20 | 气体烟雾分析仪 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 组合测量仪器 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $446 |
| 2026-04-20 | 液体流量计 | DWYER INSTRUMENTS LLC | 美国 | $761 |