Pacific Ocean Trading & Technique Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Thái Bình Dương

133
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $67.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102918085
企查查编码QVNC32PPG8
成立日期2008-09-19
联系地址Số 76 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称PACIFIC OCEAN TRADING AND TECHNIQUE SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 76 Đặng Tiến Đông, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话02462961023
邮箱quangtrung.potts@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
902680液体气体测量仪
741210精炼铜管件
853180电气信号装置
741110精炼铜管
848140安全阀
848180阀门龙头
400911硫化橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国52$529.2K
英国8$319.8K
中国41$200.1K
意大利10$137.9K
土耳其10$99.8K
西班牙7$28.9K
印度2$21.7K
波兰2$8.5K
泰国1$900
日本1$162

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oxyvac Medical Instrument Co., Ltd.韩国48$495.4K其他医疗器具、其他铜制品
The Lawton Tube Co., Ltd.英国6$278.2K精炼铜管、精炼铜管件
DZ Medicale S.r.l.意大利10$137.9K其他医疗器具、其他塑料制品
Uzumcu Medical Devices and Medical Gas Systems Inc.土耳其7$90.4K医用家具、其他医疗器具
AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD.中国16$90.1K阀门龙头、其他医疗器具
Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd.中国17$71.1K其他医疗器具、其他电诊设备
Precision Parts UK Ltd.英国2$41.6K铜合金管件、其他医疗器具
Samsung Medical Eng Co., Ltd.韩国5$34.1K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Hersill S.L.西班牙7$28.9K其他医疗器具、治疗呼吸装置
Ningbo CBMT International Trading Co., Ltd.中国3$5.0K钢制气罐、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他医疗器具Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-16其他医疗器具Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-16其他医疗器具Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-15其他医疗器具Samsung Medical Eng Co., Ltd.韩国$13.7K
2026-07-02其他塑料制品AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD.中国$5.0K
2026-07-02液体气体测量仪Ningbo CBMT International Trading Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-02不锈钢管配件AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD.中国$120
2026-07-02液体气体测量仪AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD.中国$660
2026-07-02其他医疗器具AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD.中国$48
2026-07-02其他医疗器具AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD.中国$90

相关企业 · 同类产品

Pacific Ocean Trading & Technique Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →