Pacific Ocean Trading & Technique Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Thái Bình Dương
125
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102918085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC32PPG8 |
| 成立日期 | 2008-09-19 |
| 联系地址 | Số 76 Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC OCEAN TRADING AND TECHNIQUE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 76 Đặng Tiến Đông, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02462961023 |
| 邮箱 | quangtrung.potts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $515.6K |
| 英国 | 7 | $310.2K |
| 中国 | 37 | $174.4K |
| 土耳其 | 10 | $99.8K |
| 意大利 | 9 | $76.8K |
| 西班牙 | 7 | $28.9K |
| 波兰 | 2 | $8.5K |
| 泰国 | 1 | $900 |
| 日本 | 1 | $162 |
| 印度 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxyvac Medical Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $495.4K | 其他医疗器具、其他铜制品 |
| The Lawton Tube Co., Ltd. | 英国 | 6 | $278.2K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Uzumcu Medical Devices and Medical Gas Systems Inc. | 土耳其 | 7 | $90.4K | 其他医疗器具、医用家具 |
| AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 15 | $79.3K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| DZ Medicale S.r.l. | 意大利 | 9 | $76.8K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $58.2K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Hersill S.L. | 西班牙 | 7 | $28.9K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Fujian Tongyue Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 精炼铜管件、止回阀 |
| Samsung Medical Eng Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $20.4K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Ningbo CBMT International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 钢制气罐、铝制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $469 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $445 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $594 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | OXYVAC MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $445 |