Thanh Nga Distribution & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他编结制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Phân Phối Thanh Nga
5
进口笔数
0
出口笔数
$63.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107381291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV63MCAK |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 253, đường Trạm, tổ 13, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI THANH NGA |
| 企业英文名称 | THANH NGA DISTRIBUTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 253 Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84964681248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460199 | 其他编结制品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $63.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Huajing Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.4K | 其他编结制品、非针织床罩 |
| Guo Lijun | 中国 | 1 | $84 | 非棉制床品 |
| You Pinyuan E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50 | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Sndon Home Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28 | 人造纤维絮胎、其他窄幅织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 传动轴及曲柄 | YOU PINYUAN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-15 | 其他轴承 | YOU PINYUAN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-09-15 | 齿轮及变速器 | YOU PINYUAN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-08-09 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-08-09 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-08-09 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-08-09 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU SNDON HOME TEXTILE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-03-06 | 非棉制床品 | GUO LIJUN | 中国 | $84 |
| 2023-07-10 | 非针织床罩 | XINXIANG HUAJING DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-07-10 | 非针织床罩 | XINXIANG HUAJING DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $6.8K |