Juan Poveda Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JUAN POVEDA VIệT NAM

143
进口笔数
298
出口笔数
$671.9K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
107
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $836 · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2023-09进口 $8.2K · 3 笔出口 $18.6K · 13 笔2023-10进口 $20.7K · 7 笔出口 $16.8K · 9 笔2023-11进口 $28.9K · 7 笔出口 $22.4K · 5 笔2023-12进口 $26.3K · 6 笔出口 $168.3K · 16 笔2024-01进口 $94.3K · 3 笔出口 $54.2K · 7 笔2024-02进口 $12.0K · 5 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-03进口 $2.5K · 4 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $1.6K · 8 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.5K · 9 笔2024-06进口 $12.7K · 5 笔出口 $7.2K · 7 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $28.6K · 9 笔2024-08进口 $1.3K · 3 笔出口 $8.4K · 10 笔2024-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-11进口 $6.0K · 3 笔出口 $14.9K · 10 笔2024-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $110.5K · 7 笔2025-01进口 $13.2K · 3 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $40.4K · 7 笔2025-03进口 $18.3K · 5 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-04进口 $10.1K · 3 笔出口 $5.1K · 7 笔2025-05进口 $30.9K · 6 笔出口 $13.7K · 11 笔2025-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $85.5K · 8 笔2025-07进口 $21.9K · 4 笔出口 $53.3K · 9 笔2025-08进口 $223 · 2 笔出口 $37.5K · 12 笔2025-09进口 $24.2K · 5 笔出口 $40.7K · 5 笔2025-10进口 $36.6K · 6 笔出口 $21.7K · 9 笔2025-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $30.0K · 15 笔2025-12进口 $9.7K · 3 笔出口 $28.0K · 7 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $22.6K · 10 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $23.8K · 3 笔出口 $45.7K · 8 笔2026-04进口 $123.1K · 5 笔出口 $67.7K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $836 · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2023-09进口 $8.2K · 3 笔出口 $18.6K · 13 笔2023-10进口 $20.7K · 7 笔出口 $16.8K · 9 笔2023-11进口 $28.9K · 7 笔出口 $22.4K · 5 笔2023-12进口 $26.3K · 6 笔出口 $168.3K · 16 笔2024-01进口 $94.3K · 3 笔出口 $54.2K · 7 笔2024-02进口 $12.0K · 5 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-03进口 $2.5K · 4 笔出口 $1.9K · 5 笔2024-04进口 $16.7K · 4 笔出口 $1.6K · 8 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $2.5K · 9 笔2024-06进口 $12.7K · 5 笔出口 $7.2K · 7 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $28.6K · 9 笔2024-08进口 $1.3K · 3 笔出口 $8.4K · 10 笔2024-09进口 $8.9K · 3 笔出口 $6.5K · 6 笔2024-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $5.5K · 6 笔2024-11进口 $6.0K · 3 笔出口 $14.9K · 10 笔2024-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $110.5K · 7 笔2025-01进口 $13.2K · 3 笔出口 $14.6K · 3 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $40.4K · 7 笔2025-03进口 $18.3K · 5 笔出口 $11.4K · 6 笔2025-04进口 $10.1K · 3 笔出口 $5.1K · 7 笔2025-05进口 $30.9K · 6 笔出口 $13.7K · 11 笔2025-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $85.5K · 8 笔2025-07进口 $21.9K · 4 笔出口 $53.3K · 9 笔2025-08进口 $223 · 2 笔出口 $37.5K · 12 笔2025-09进口 $24.2K · 5 笔出口 $40.7K · 5 笔2025-10进口 $36.6K · 6 笔出口 $21.7K · 9 笔2025-11进口 $14.0K · 3 笔出口 $30.0K · 15 笔2025-12进口 $9.7K · 3 笔出口 $28.0K · 7 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $22.6K · 10 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $23.8K · 3 笔出口 $45.7K · 8 笔2026-04进口 $123.1K · 5 笔出口 $67.7K · 14 笔

工商档案

企业注册号3603661319
企查查编码QVN2PEKEQ5
成立日期2019-08-09
联系地址Nhà xưởng số 1A, Đường số 3, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JUAN POVEDA VIỆT NAM
企业英文名称JUAN POVEDA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 1A, đường số 3, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép
电话02513685899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本97.63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
460199其他编结制品
600632染色合成针织布
580421人造纤维花边
540742染色尼龙织物
540741尼龙聚酰胺织物
520921漂白棉平纹布(>200g/m²)
540822染色人造丝织物
540821人造纤维织物
590700处理纺织物

出口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
520951印花棉布>200克
460199其他编结制品
640610鞋靴零件
590700处理纺织物
540822染色人造丝织物
521151印花棉混纺布
540782染色化纤棉布
590320聚氨酯纺织物
521139染色混纺棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国113$502.7K
印度14$91.4K
荷兰12$67.3K
奥地利2$3.0K
越南1$2.8K
意大利4$1.5K
日本1$1.2K
英国1$1.1K
德国3$644
美国1$183

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$341.0K
柬埔寨26$204.6K
越南61$189.0K
西班牙5$117.1K
印度尼西亚20$73.7K
美国47$52.7K
中国香港41$43.2K
中国台湾6$38.5K
中国28$23.8K
萨摩亚8$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国52$174.9K其他塑料制品、塑料涂层织物
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国38$164.7K其他塑料制品、电力控制板
YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国7$137.1KPVC涂层织物、塑料涂层织物
STOVEC INDUSTRIES LIMITED14$91.4K印刷机零件、印刷版及石印石
Stovec Industries Ltd.荷兰11$67.0K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd.中国2$7.4K其他塑料包装制品、塑料家具
Waco International Ltd.奥地利2$7.1K塑料管件、印刷部件机械
Hong Kong CYHD International Co., Ltd.中国2$2.0K其他泡沫塑料、鞋靴零件
Juan Poveda Asia Co., Ltd.中国5$1.7K其他化纤织物、聚酯机织物
Danese S.r.l.意大利2$498皮革机械零件、纸基研磨料

下游采购商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.韩国14$263.6K合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒
Carlington (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨16$161.4K印花棉布>200克、鞋靴零件
Carlington Industries Ltd.柬埔寨10$43.2K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Simone ACC Collection Ltd.韩国16$34.1K纤维纸板手提包、便携箱盒
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国14$30.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT Nikomas Gemilang印度尼西亚12$25.9K聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南10$25.7K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Loeffler Randall美国13$25.0K棉质连衣裙、染色人造丝织物
O2 Partners LLC美国14$16.4K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Ishii & Co., Ltd.日本16$5.4K加工牛马皮革、聚酯机织物

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他编结制品YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$14
2026-04-28漂白棉布(>200g/m2)YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$82
2026-04-28人造纤维花边YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$629
2026-04-28漂白棉布(>200g/m2)YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$6.0K
2026-04-28未漂白全棉平纹布>200g/m2YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$22
2026-04-28其他编结制品YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$12
2026-04-28漂白棉布(>200g/m2)YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$6.0K
2026-04-28人造纤维花边YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$81
2026-04-28染色平纹棉布YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$22
2026-04-28其他编结制品YIWU YUHENG TRADING CO., LTD中国$12

出口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印花棉混纺布Pungkook Corp韩国$161
2026-04-28印花棉混纺布Pungkook Corp韩国$404
2026-04-28印花棉混纺布Pungkook Corp韩国$498
2026-04-28印花棉混纺布Pungkook Corp韩国$456
2026-04-28其他编结制品Pungkook Corp韩国$385
2026-04-28印花棉混纺布Pungkook Corp韩国$417
2026-04-28印花棉混纺布Pungkook Corp韩国$3.9K
2026-04-28印花棉混纺布Pungkook Corp韩国$3.9K
2026-04-28印花棉布>200克JINJIANG JIANER SHOES & GARMENTS CO., LTD$1.4K
2026-04-28印花棉混纺布Pungkook Corp韩国$538

相关企业 · 同类产品

Juan Poveda Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →