Juan Poveda Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUAN POVEDA VIệT NAM
143
进口笔数
298
出口笔数
$671.9K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
19
供应商数
107
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603661319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PEKEQ5 |
| 成立日期 | 2019-08-09 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 1A, Đường số 3, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUAN POVEDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUAN POVEDA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 1A, đường số 3, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Khánh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02513685899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97.63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 520921 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) |
| 540822 | 染色人造丝织物 |
| 540821 | 人造纤维织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 520951 | 印花棉布>200克 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 540822 | 染色人造丝织物 |
| 521151 | 印花棉混纺布 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $502.7K |
| 印度 | 14 | $91.4K |
| 荷兰 | 12 | $67.3K |
| 奥地利 | 2 | $3.0K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
| 意大利 | 4 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 3 | $644 |
| 美国 | 1 | $183 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $341.0K |
| 柬埔寨 | 26 | $204.6K |
| 越南 | 61 | $189.0K |
| 西班牙 | 5 | $117.1K |
| 印度尼西亚 | 20 | $73.7K |
| 美国 | 47 | $52.7K |
| 中国香港 | 41 | $43.2K |
| 中国台湾 | 6 | $38.5K |
| 中国 | 28 | $23.8K |
| 萨摩亚 | 8 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $174.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $164.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 7 | $137.1K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| STOVEC INDUSTRIES LIMITED | 14 | $91.4K | 印刷机零件、印刷版及石印石 | |
| Stovec Industries Ltd. | 荷兰 | 11 | $67.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Waco International Ltd. | 奥地利 | 2 | $7.1K | 塑料管件、印刷部件机械 |
| Hong Kong CYHD International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他泡沫塑料、鞋靴零件 |
| Juan Poveda Asia Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.7K | 其他化纤织物、聚酯机织物 |
| Danese S.r.l. | 意大利 | 2 | $498 | 皮革机械零件、纸基研磨料 |
下游采购商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 韩国 | 14 | $263.6K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Carlington (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $161.4K | 印花棉布>200克、鞋靴零件 |
| Carlington Industries Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $43.2K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Simone ACC Collection Ltd. | 韩国 | 16 | $34.1K | 纤维纸板手提包、便携箱盒 |
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $30.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| PT Nikomas Gemilang | 印度尼西亚 | 12 | $25.9K | 聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.7K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Loeffler Randall | 美国 | 13 | $25.0K | 棉质连衣裙、染色人造丝织物 |
| O2 Partners LLC | 美国 | 14 | $16.4K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Ishii & Co., Ltd. | 日本 | 16 | $5.4K | 加工牛马皮革、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 漂白棉布(>200g/m2) | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-28 | 人造纤维花边 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $629 |
| 2026-04-28 | 漂白棉布(>200g/m2) | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-28 | 漂白棉布(>200g/m2) | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 人造纤维花边 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-28 | 染色平纹棉布 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $12 |
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印花棉混纺布 | Pungkook Corp | 韩国 | $161 |
| 2026-04-28 | 印花棉混纺布 | Pungkook Corp | 韩国 | $404 |
| 2026-04-28 | 印花棉混纺布 | Pungkook Corp | 韩国 | $498 |
| 2026-04-28 | 印花棉混纺布 | Pungkook Corp | 韩国 | $456 |
| 2026-04-28 | 其他编结制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $385 |
| 2026-04-28 | 印花棉混纺布 | Pungkook Corp | 韩国 | $417 |
| 2026-04-28 | 印花棉混纺布 | Pungkook Corp | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 印花棉混纺布 | Pungkook Corp | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 印花棉布>200克 | JINJIANG JIANER SHOES & GARMENTS CO., LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 印花棉混纺布 | Pungkook Corp | 韩国 | $538 |