TNP Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP T.N.P
30
进口笔数
13
出口笔数
$290.1K
进口金额
$133.5K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-12-08
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102859520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5STHF0 |
| 成立日期 | 2008-08-13 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 7, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T.N.P |
| 企业英文名称 | T.N.P INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 7, Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436686816 |
| 传真 | 02436686815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 8 | $78.6K |
| 法国 | 10 | $75.7K |
| 斯洛伐克 | 4 | $54.4K |
| 瑞典 | 12 | $36.1K |
| 美国 | 1 | $11.6K |
| 波兰 | 3 | $9.3K |
| 意大利 | 4 | $6.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $6.0K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $3.7K |
| 日本 | 3 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $120.1K |
| 泰国 | 2 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 20 | $146.0K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Desoutter CP South East Asia | 比利时 | 1 | $65.0K | 非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件 |
| Power Tools Distribution N.V. | 比利时 | 3 | $46.3K | 电力控制板、其他电动手工具 |
| Power Tools Distribution N.V. | 荷兰 | 1 | $14.2K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | 1 | $10.4K | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| 56de7b7def94f274b80ed527d148878a | 1 | $5.5K | ||
| Panasa Trading DMCC | 印度 | 1 | $1.5K | 内燃机滤油器、过滤净化器零件 |
| fea46286e955f6b98cf5b77199b23931 | 1 | $735 | ||
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 1 | $399 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $120.1K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Atlas Copco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $13.4K | 气体过滤机械、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 静止变流器 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 爱沙尼亚 | $603 |
| 2025-12-17 | 其他电动手工具 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 瑞典 | $1.3K |
| 2025-09-11 | 静止变流器 | SC RINGHIOPOL INTENATIONAL SRL | 中国 | $606 |
| 2025-09-11 | 1000伏以下电路保护器 | SC RINGHIOPOL INTENATIONAL SRL | 中国 | $130 |
| 2025-07-14 | 非旋转气动手工具 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 匈牙利 | $2.1K |
| 2025-07-14 | 非旋转气动手工具 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-06-24 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 法国 | $912 |
| 2025-06-24 | 其他电气设备 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 意大利 | $570 |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 德国 | $112 |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 法国 | $283 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 非旋转气动手工具 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $8.3K |
| 2025-10-28 | 发动机零件 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $777 |
| 2025-10-13 | 其他电气设备 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $578 |
| 2025-10-13 | 电力控制板 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $924 |
| 2025-10-13 | 通信设备 | ATLAS COPCO (THAILAND) LTD | 泰国 | $116 |
| 2025-03-05 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $127 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2025-03-05 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2025-03-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $141 |