TNP Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP T.N.P

30
进口笔数
13
出口笔数
$290.1K
进口金额
$133.5K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2025-12-08
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.3K · 2 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $972 · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.3K · 2 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.5K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102859520
企查查编码QVNE5STHF0
成立日期2008-08-13
联系地址Số 9, Ngõ 7, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP T.N.P
企业英文名称T.N.P INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, Ngõ 7, Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842436686816
传真02436686815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
846719非旋转气动手工具
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
854442带接头绝缘电线
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
846719非旋转气动手工具
841290发动机零件
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
846792气动工具零件
848210滚珠轴承
848340齿轮及变速器
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利8$78.6K
法国10$75.7K
斯洛伐克4$54.4K
瑞典12$36.1K
美国1$11.6K
波兰3$9.3K
意大利4$6.2K
罗马尼亚1$6.0K
爱沙尼亚3$3.7K
日本3$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$120.1K
泰国2$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国20$146.0K其他电动手工具、电力控制板
Desoutter CP South East Asia比利时1$65.0K非旋转气动手工具、非泡沫橡胶密封件
Power Tools Distribution N.V.比利时3$46.3K电力控制板、其他电动手工具
Power Tools Distribution N.V.荷兰1$14.2K其他电动手工具、电力控制板
Hitachi Energy Sweden AB瑞典1$10.4K其他高压电路装置、电器装置零件
56de7b7def94f274b80ed527d148878a1$5.5K
Panasa Trading DMCC印度1$1.5K内燃机滤油器、过滤净化器零件
fea46286e955f6b98cf5b77199b239311$735
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee311$399

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南11$120.1K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Atlas Copco (Thailand) Ltd.泰国2$13.4K气体过滤机械、木托盘

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17静止变流器ATLAS COPCO (THAILAND) LTD爱沙尼亚$603
2025-12-17其他电动手工具ATLAS COPCO (THAILAND) LTD瑞典$1.3K
2025-09-11静止变流器SC RINGHIOPOL INTENATIONAL SRL中国$606
2025-09-111000伏以下电路保护器SC RINGHIOPOL INTENATIONAL SRL中国$130
2025-07-14非旋转气动手工具ATLAS COPCO (THAILAND) LTD匈牙利$2.1K
2025-07-14非旋转气动手工具ATLAS COPCO (THAILAND) LTD日本$2.5K
2025-06-24电力控制板ATLAS COPCO (THAILAND) LTD法国$912
2025-06-24其他电气设备ATLAS COPCO (THAILAND) LTD意大利$570
2025-02-19其他钢铁制品ATLAS COPCO (THAILAND) LTD德国$112
2025-02-19其他钢铁制品ATLAS COPCO (THAILAND) LTD法国$283

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08非旋转气动手工具CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$8.3K
2025-10-28发动机零件CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$777
2025-10-13其他电气设备ATLAS COPCO (THAILAND) LTD泰国$578
2025-10-13电力控制板ATLAS COPCO (THAILAND) LTD泰国$924
2025-10-13通信设备ATLAS COPCO (THAILAND) LTD泰国$116
2025-03-05非螺纹垫圈CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$19
2025-03-05其他钢铁制品CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$127
2025-03-05其他钢铁制品CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$13
2025-03-05螺纹螺母CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$4
2025-03-05其他钢铁制品CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM越南$141

相关企业 · 同类产品

TNP Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →