Delta Developing Trade & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần phát triển thương mại và dịch vụ Đồng Bằng
5
进口笔数
0
出口笔数
$23.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101807978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34VSBXP |
| 成立日期 | 2005-10-21 |
| 联系地址 | Số 137, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐỒNG BẰNG |
| 企业英文名称 | DELTA DEVELOPING TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 137 phố Nguyên Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán, xuất nhập khẩu các loại nguyên liệu, phế liệu dùng để sản xuất tăm bống, ống hút nhựa và nhựa tái sinh. - Sản xuất hạt nhựa tái sinh; - Sản xuất tăm bông dùng một lần, ống hút nhựa dùng một lần; - Sản xuất băng vệ sinh cho phụ nữ; - Sản xuất tã lót dùng một lần bằng giấy; - Sản xuất giấy vệ sinh dùng một lần; - Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy; - Mua bán, xuất nhập khẩu các loại nguyên vật liệu, phế liệu dùng để sản xuất giấy, tã giấy, băng vệ sinh; - Mua bán, xuất nhập khẩu các loại giấy, tã giấy, băng vệ sinh; - Sản xuất và mua bán mỹ phẩm; - Sản xuất, gia công, mua bán nước lọc, nước khoáng tinh khiết; - Mua bán trang thiết bị y tế; - Sản xuất, mua bán máy tính, trang thiết bị máy tính; - Đại lý mua bán băng, đĩa và các loại xuất bản phẩm được phép lưu hành; - Kinh doanh điện thoại, trang thiết bị điện thoại; - Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị nội, ngoại thất; - Kinh doanh vải, quần áo và vật liệu ngành may mặc; - Mua bán chất tẩy rửa dân dụng và công nghiệp (trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Xuất nhập khẩu các hàng hoá Công ty kinh doanh; - Kinh doanh nông, lâm, thổ sản; - Kinh doanh ô tô, xe gắn máy nguyên chiếc; - Kinh doanh trang thiết bị, phụ tùng ô tô, xe gắn máy; - Mua bán, lắp ráp, sửa chữa và bảo hành các trang thiết bị điện tử, điện lạnh; - Dịch vụ vui chơi giải trí (ca nhạc, câu cá, bi-a); - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); - Kinh doanh bia, rượu, nước, nước giải khát (không bao gồm kinh doanh quán Bar) và các loại lương thực, thực phẩm; - Mua bán hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $19.9K |
| 泰国 | 3 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aquaforest Spółka z o.o. Spółka Komandytowa | 波兰 | 2 | $19.9K | 盐及氯化钠、其他化学制剂 |
| Mariscience International Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $3.2K | 其他化学制剂、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 氯化镁 | AQUAFOREST SPOLKA Z O O SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $68 |
| 2025-09-03 | 活性碳 | AQUAFOREST SPOLKA Z O O SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $177 |
| 2025-09-03 | 其他化学制剂 | AQUAFOREST SPOLKA Z O O SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $5.4K |
| 2025-09-03 | 其他化学制剂 | AQUAFOREST SPOLKA Z O O SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $125 |
| 2025-09-03 | 其他天然砂 | AQUAFOREST SPOLKA Z O O SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $898 |
| 2025-09-03 | 碳酸氢钠 | AQUAFOREST SPOLKA Z O O SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $167 |
| 2025-09-03 | 氯化钙 | Aquaforest Spółka z o.o. Spółka Komandytowa | 波兰 | $167 |
| 2025-09-03 | 其他化学制剂 | Aquaforest Spółka z o.o. Spółka Komandytowa | 波兰 | $3.5K |
| 2025-04-10 | 其他化学制剂 | MARISCIENCE INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-06-18 | 碳酸氢钠 | AQUAFOREST SPOLKA Z O O SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $230 |