Ha Tay Complete Machinery Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Toàn Bộ Hà Tây
26
进口笔数
0
出口笔数
$693.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500436796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX5Y3EB |
| 成立日期 | 2003-04-17 |
| 联系地址 | Số 28 phố Lê Lợi, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CƠ KHÍ TỔNG HỢP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiền, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84343882901 |
| 传真 | 0343882901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $556.3K |
| 美国 | 2 | $109.2K |
| 韩国 | 2 | $14.9K |
| 印度 | 2 | $8.1K |
| 新加坡 | 1 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.2K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Huaqiu Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.6K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Watrous Co. | 美国 | 2 | $109.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shenyang Huayue Foreign Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.6K | 其他蔬菜制品、液体温度计 |
| Yuyao Haosheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.8K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Xiamen Fictoria International Trade Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 金属增强橡胶管 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| SAFETY & FIRE RESCUE EQUIPMENT TRADING CO.,LTD | 新加坡 | 1 | $8.4K | 硫化橡胶服装、便携式电灯 |
| Ningbo Waltery International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 其他离心泵、牵引式空压机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | LED灯 | TOTAL DEFENSE SOLUTIONS LLP | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-22 | LED灯 | TOTAL DEFENSE SOLUTIONS LLP | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 男式化纤服装 | HI CARE PROTECTIVEWEAR PRIVATE LTD | 印度 | $400 |
| 2026-04-06 | 喷枪 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 男式化纤服装 | HI CARE PROTECTIVEWEAR PRIVATE LTD | 印度 | $400 |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | NEWAGE FIRE PROTECTION INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | NEWAGE FIRE PROTECTION INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 喷枪 | YUYAO HAOSHENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-11 | 其他风扇 | GSC GLOBAL SAFE CORP | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | GSC GLOBAL SAFE CORP | 韩国 | $4.6K |