YEN BAI MFG & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HợP NHấT YêN BáI
4
进口笔数
0
出口笔数
$106.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200935867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KXC3TC |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Hợp Nhất, Xã Thịnh Hưng, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HỢP NHẤT YÊN BÁI |
| 企业英文名称 | HOP NHAT YEN BAI PRODUCING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hợp Nhất, Xã Yên Bình, Lào Cai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912462767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $106.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN MDRP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $55.4K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| FU JIAN KANG FU DA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $26.8K | 三聚氰胺化合物 |
| LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $17.6K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.6K | 其他聚酰胺、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 其他粘合剂≤1kg | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-17 | 气动直线发动机 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-09-17 | 木工机床刀片 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $388 |
| 2025-09-17 | 钛氧化物 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-09-17 | 滚珠轴承 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-17 | 其他塑料制品 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-09-17 | 其他聚酰胺 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-17 | 滚珠轴承 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-17 | 其他聚酰胺 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-17 | 气动直线发动机 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $9 |