Qin Fu Vietnam New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI QIN FU VIệT NAM
270
进口笔数
0
出口笔数
$10.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703148238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB6EXDJ |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Số 73/21, Đường ĐX031, Khu phố 7, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI QIN FU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM QIN FU NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73/21, Đường ĐX031, Khu phố 7, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0398866012 |
| 邮箱 | 13067007676@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 293371 | 6-己内酰胺 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 271220 | 低油石蜡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 270 | $10.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Gongke New Materials Co., Ltd. | 中国 | 264 | $10.54M | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Chongqing Jianfeng Haokang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.6K | 蜜胺树脂 |
| Chongqing Jianfeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 尿素肥料、三聚氰胺化合物 |
| Guangzhou Longstone Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Guangzhou Longstone Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 低油石蜡 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-23 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-23 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-23 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-13 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-10 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-10 | 三聚氰胺化合物 | FUZHOU GONGKE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $48.3K |