Viet An Technology Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Việt An
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$2.38M
出口金额
—
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106387847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDS2TCY |
| 成立日期 | 2013-12-10 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 322E, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 322E, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466624559 |
| 邮箱 | vietantech.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $2.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 14 | $2.38M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 电力控制板 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $22 |
| 2024-08-12 | 其他风扇 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $2.5K |
| 2024-08-12 | 电力控制板 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $4.6K |
| 2024-08-12 | 铜绕组线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $400 |
| 2024-08-08 | 其他风扇 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $2.5K |
| 2024-08-08 | 电力控制板 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $22 |
| 2024-08-08 | 铜绕组线 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $400 |
| 2024-08-08 | 电力控制板 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $4.6K |
| 2024-07-18 | 喷砂机 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $3.4K |
| 2024-07-18 | 喷砂机 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $1.4K |