Tien Thanh Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$56.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200731896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XC028U |
| 成立日期 | 2007-03-19 |
| 联系地址 | Khu Đầm Bồ, Phường Nam Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đầm Bồ, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902220674 |
| 邮箱 | titancohp@gmail.com |
| 官网 | titanco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $56.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $33.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $16.1K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wisva Lighting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 自粘塑料卷、20W以下固定电阻器 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $848 | 其他塑料制品、编带 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $749 | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $571 | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-04-13 | 金属框架座椅 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-04-13 | 金属框架座椅 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-03-31 | 其他座椅 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-03-31 | 金属框架座椅 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |