Bac Ha International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QUốC Tế BắC Hà
15
进口笔数
0
出口笔数
$141.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107907376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36SFQQ3 |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Hội Phụ, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ BẮC HÀ |
| 企业英文名称 | BAC HA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 416 Dục Tú, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84342222916 |
| 邮箱 | nguyentrongthach41@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $141.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing City Furong Zhongtai Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.0K | 可互换工具、可互换钻具 |
| ANYANG YOUCHANG NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $27.5K | 非钢制圆锯片 |
| Henan Xinhuatong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Yongtai (Zhengzhou) Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.0K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Mianyang Zhongyan Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Shijiazhuang Sawfone Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他锯片、陶瓷磨轮 |
| Ningbo XQY SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 陶瓷磨轮、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | ANYANG YOUCHANG NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-20 | 非钢制圆锯片 | ANYANG YOUCHANG NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-07 | 可互换钻具 | Yueqing City Furong Zhongtai Tools Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-01-07 | 可互换钻具 | Yueqing City Furong Zhongtai Tools Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-01-07 | 可互换钻具 | Yueqing City Furong Zhongtai Tools Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-01-07 | 可互换钻具 | Yueqing City Furong Zhongtai Tools Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-01-07 | 可互换钻具 | Yueqing City Furong Zhongtai Tools Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-01-07 | 可互换钻具 | Yueqing City Furong Zhongtai Tools Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-01-07 | 可互换钻具 | Yueqing City Furong Zhongtai Tools Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-01-07 | 可互换钻具 | Yueqing City Furong Zhongtai Tools Co., Ltd. | 中国 | $300 |