An Nhien Bike Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XE ĐạP AN NHIêN
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109589104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM15E2VS |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số nhà 14, phố Nguyễn Văn Ngọc, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XE ĐẠP AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN NHIEN BIKE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, phố Nguyễn Văn Ngọc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây |
| 电话 | +84943630800 |
| 官网 | xedapco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Panda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $63 |
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $67 |
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $67 |
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $117 |
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $117 |
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $67 |
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $117 |
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $102 |
| 2024-12-11 | 非机动自行车 | TIANJIN PANDA TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $220 |