Binh Minh Electronics Refrigeration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử ĐIệN LạNH BìNH MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$79.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0304642739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0R9FBC |
| 成立日期 | 2006-10-23 |
| 联系地址 | 32 Đường số 76, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH ELECTRONICS REFRIGERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32 Đường số 76, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 839453483 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $70.9K |
| 中国 | 1 | $5.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.3K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
| 俄罗斯 | 1 | $743 |
| 越南 | 1 | $222 |
| 丹麦 | 1 | $118 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Candy Hoover Group S.r.l. | 土耳其 | 2 | $69.0K | 10公斤以下干衣机、其他钢铁制品 |
| GIAS S.r.l. | 意大利 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 机械零件 | GIAS SRL | 丹麦 | $44 |
| 2023-02-08 | 电力控制板 | GIAS SRL | 中国 | $196 |
| 2023-02-08 | 8451机器零件 | GIAS SRL | 土耳其 | $805 |
| 2023-02-08 | 塑料容器 | GIAS SRL | 土耳其 | $852 |
| 2023-02-08 | 液体流量计 | GIAS S.r.l. | 意大利 | $402 |
| 2023-02-08 | 家用洗碗机 | CANDY HOOVER GROUP S.R.L | 土耳其 | $19.8K |
| 2023-02-08 | 电力控制板 | GIAS SRL | 中国 | $510 |
| 2023-02-08 | 其他塑料制品 | GIAS SRL | 中国 | $84 |
| 2023-02-08 | 电力控制板 | GIAS SRL | 中国 | $185 |
| 2023-02-08 | 液体流量计 | GIAS SRL | 中国 | $93 |