Viet Production Energy & Communication Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Năng Lượng Và Truyền Thông Việt
15
进口笔数
0
出口笔数
$999.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310762015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6GCBM7 |
| 成立日期 | 2011-04-07 |
| 联系地址 | 153/68 Lê Hoàng Phái, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NĂNG LƯỢNG VÀ TRUYỀN THÔNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET PRODUCTION ENERGY AND COMMUNICATION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/68 Lê Hoàng Phái, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842838951179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841121 | 1100千瓦以下涡桨 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $852.2K |
| 中国 | 12 | $143.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UDNS CO., LTD. | 韩国 | 2 | $852.2K | 衡器零件、电力控制板 |
| Shenzhen Chip Optech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.6K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Guangzhou ESG New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Yangzhou Fama Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.6K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| EAST Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Tianjin G-Tek Sensor Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他测量仪器、光敏半导体二极管 |
| Zhuhai Telehof Electrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| SHENZHEN ELSKY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.0K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| AETEK INC | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 通信设备、静止变流器 |
| 0b3a310edb62b649d601872ab73a9d31 | 1 | $3.0K |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $177 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | YANGZHOU FAMA INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | UDNS CO., LTD. | 韩国 | $145.3K |
| 2026-04-21 | 衡器零件 | UDNS CO., LTD. | 韩国 | $145.3K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | UDNS CO., LTD. | 韩国 | $137.9K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | UDNS CO., LTD. | 韩国 | $137.9K |