ST PLUS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ST PLUS
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318107675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HRF7UQ |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Số 456C Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ST PLUS |
| 企业英文名称 | ST PLUS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 122/38/24 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0902565640 |
| 官网 | stplus.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG KELESI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料卫浴器具 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $397 |
| 2026-04-13 | 塑料卫浴器具 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $156 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $540 |
| 2026-04-13 | 塑料卫浴器具 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $344 |
| 2026-04-13 | 塑料卫浴器具 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $419 |
| 2026-04-13 | 塑料卫浴器具 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $156 |
| 2026-04-13 | 塑料卫浴器具 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $368 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $239 |
| 2026-04-13 | 塑料卫浴器具 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $365 |
| 2026-04-13 | 塑料卫浴器具 | YOSHIMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $109 |