Kim Long Industrial Equipment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị CôNG NGHIệP KIM LONG
1
进口笔数
171
出口笔数
$1.2K
进口金额
$237.1K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201805484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9NSQNX |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | Số 10/28 đường Nguyễn Trung Thành, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/28 đường Nguyễn Trung Thành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936808893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 171 | $236.6K |
| 德国 | 1 | $338 |
| 中国 | 1 | $201 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Dongfeng Agricultural Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 机动车底盘、车身零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $115.3K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $91.1K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.0K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.9K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| Vinasanfu Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 氮、钢制气罐 |
| Vinasanfu Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 氮、钢制气罐 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $338 | 手工带锯条 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201 | 手工钻孔工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他割草机 | CHANGZHOU DONGFENG AGRICULTURAL MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-24 | 橡胶处理织物 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | TAMADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |