HOANG NAM CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ XâY DựNG HOàNG NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107526846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX78R2TH |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | Số 25 lô 1B, đường Trung Yên 11, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | HOANG NAM CONSTRUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 501, Số 21, Lô 1B Đường Trung Yên 11, Khu Đô Thị Mới Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0981186642 |
| 邮箱 | namtechno79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $35.5K |
| 马来西亚 | 3 | $12.4K |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAX MACHINERY EQUIPMENT | 荷兰 | 1 | $35.5K | 360度挖掘机、工程机械 |
| GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $12.4K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 聚合物基油漆 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 聚合物基油漆 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 聚合物基油漆 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-01-16 | 聚合物基油漆 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $630 |
| 2026-01-16 | 聚合物基油漆 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 丙烯酸乙烯漆 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-12-31 | 丙烯酸乙烯漆 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2025-08-25 | 丙烯酸乙烯漆 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $41 |
| 2025-08-25 | 丙烯酸乙烯漆 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $72 |
| 2025-08-25 | 其他胶粘剂 | GEVEKO MARKINGS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $30 |