Vang Thai Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELIMEN VIệT NAM
65
进口笔数
0
出口笔数
$607.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106692583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGJJ93F |
| 成立日期 | 2014-11-17 |
| 联系地址 | Cụm 5, Thị Trấn Phúc Thọ, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELIMEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VANG THAI DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54, thôn 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02466852852 |
| 邮箱 | elimenvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $607.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan IMEX Industrial Co., Ltd. | 中国 | 30 | $402.9K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Foshan Elegant Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.9K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.8K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.1K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| Tangshan U&D Bathroom Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.1K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Zhangzhou WanHui Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Guangdong Relang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
| Foshan Bolande Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Hainan Blue Sea Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 瓷制卫生洁具、阀门零件 |
| Xiamen Besllin Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 阀门龙头 | Tangshan IMEX Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-14 | 阀门龙头 | Tangshan IMEX Industrial Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-05-08 | 瓷制卫生洁具 | Tangshan IMEX Industrial Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-05-08 | 瓷制卫生洁具 | Tangshan IMEX Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-06 | 阀门龙头 | Zhejiang Interhasa Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-05-05 | 塑料家用制品 | Zhejiang Interhasa Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-05-05 | 瓷制卫生洁具 | Guangdong Wanling Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-05 | 电热干手器 | Zhejiang Interhasa Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-05 | 瓷制卫生洁具 | Guangdong Wanling Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-05 | 瓷制卫生洁具 | Guangdong Wanling Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |