Kim Loc Thuan Service Real Estate Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BấT ĐộNG SảN DịCH Vụ KIM LộC THUậN
33
进口笔数
0
出口笔数
$239.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-02
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314187729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TT8323 |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 282/12-282/14-282/16 Ngô Gia Tự, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẤT ĐỘNG SẢN DỊCH VỤ KIM LỘC THUẬN |
| 企业英文名称 | KIM LOC THUAN SERVICE REAL ESTATE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282/12-282/14-282/16 Ngô Gia Tự, Phường 04(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 0989333456 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 853922 | 200W以下白炽灯 |
| 701110 | 电灯玻璃件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 961590 | 发饰 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $200.3K |
| 中国台湾 | 4 | $23.1K |
| 新加坡 | 1 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| ARIES TRADING LTD | 中国台湾 | 4 | $23.1K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Huzhou Mingshun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 200W以下白炽灯、电灯玻璃件 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Zhejiang Chenfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 聚合物胶粘剂 | ARIES TRADING LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2023-07-15 | 聚合物胶粘剂 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $7.4K |
| 2023-07-14 | 聚合物胶粘剂 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $7.3K |
| 2023-07-11 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-07-03 | 其他橡塑机械 | JINJIANG BEIWANG MACHINERY | 中国 | $3.8K |
| 2023-06-28 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-06-15 | 发饰 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2023-06-15 | 塑料衣着附件 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2023-06-15 | 非塑料梳子 | Yiwu Jiaqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-30 | 非卤钨白炽灯 | HUZHOU MINGSHUN IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $12.4K |