Jowat Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 451 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JOWAT VIệT NAM

451
进口笔数
284
出口笔数
$12.40M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
30
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-09进口 $345.7K · 12 笔出口 $46.8K · 13 笔2023-10进口 $176.8K · 8 笔出口 $28.0K · 7 笔2023-11进口 $358.8K · 11 笔出口 $43.6K · 10 笔2023-12进口 $349.2K · 15 笔出口 $27.7K · 10 笔2024-01进口 $295.0K · 11 笔出口 $44.7K · 14 笔2024-02进口 $201.8K · 9 笔出口 $39.3K · 3 笔2024-03进口 $210.9K · 9 笔出口 $69.1K · 13 笔2024-04进口 $272.4K · 10 笔出口 $43.1K · 5 笔2024-05进口 $294.0K · 10 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-06进口 $350.6K · 15 笔出口 $136.3K · 10 笔2024-07进口 $249.6K · 14 笔出口 $40.6K · 7 笔2024-08进口 $183.0K · 11 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-09进口 $294.8K · 11 笔出口 $81.8K · 8 笔2024-10进口 $289.1K · 11 笔出口 $73.6K · 5 笔2024-11进口 $284.7K · 11 笔出口 $74.7K · 5 笔2024-12进口 $339.0K · 14 笔出口 $82.8K · 9 笔2025-01进口 $212.4K · 8 笔出口 $107.8K · 7 笔2025-02进口 $261.9K · 11 笔出口 $36.0K · 5 笔2025-03进口 $338.2K · 16 笔出口 $42.9K · 8 笔2025-04进口 $282.6K · 13 笔出口 $100.4K · 9 笔2025-05进口 $255.9K · 11 笔出口 $78.5K · 7 笔2025-06进口 $238.4K · 8 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-07进口 $253.6K · 10 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-08进口 $332.8K · 13 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-09进口 $375.0K · 16 笔出口 $100.7K · 8 笔2025-10进口 $421.6K · 12 笔出口 $99.5K · 6 笔2025-11进口 $348.7K · 15 笔出口 $130.0K · 7 笔2025-12进口 $464.0K · 14 笔出口 $201.0K · 9 笔2026-01进口 $442.0K · 13 笔出口 $128.0K · 8 笔2026-02进口 $143.5K · 8 笔出口 $72.7K · 4 笔2026-03进口 $483.8K · 18 笔出口 $109.8K · 11 笔2026-04进口 $1.12M · 18 笔出口 $67.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2023-09进口 $345.7K · 12 笔出口 $46.8K · 13 笔2023-10进口 $176.8K · 8 笔出口 $28.0K · 7 笔2023-11进口 $358.8K · 11 笔出口 $43.6K · 10 笔2023-12进口 $349.2K · 15 笔出口 $27.7K · 10 笔2024-01进口 $295.0K · 11 笔出口 $44.7K · 14 笔2024-02进口 $201.8K · 9 笔出口 $39.3K · 3 笔2024-03进口 $210.9K · 9 笔出口 $69.1K · 13 笔2024-04进口 $272.4K · 10 笔出口 $43.1K · 5 笔2024-05进口 $294.0K · 10 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-06进口 $350.6K · 15 笔出口 $136.3K · 10 笔2024-07进口 $249.6K · 14 笔出口 $40.6K · 7 笔2024-08进口 $183.0K · 11 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-09进口 $294.8K · 11 笔出口 $81.8K · 8 笔2024-10进口 $289.1K · 11 笔出口 $73.6K · 5 笔2024-11进口 $284.7K · 11 笔出口 $74.7K · 5 笔2024-12进口 $339.0K · 14 笔出口 $82.8K · 9 笔2025-01进口 $212.4K · 8 笔出口 $107.8K · 7 笔2025-02进口 $261.9K · 11 笔出口 $36.0K · 5 笔2025-03进口 $338.2K · 16 笔出口 $42.9K · 8 笔2025-04进口 $282.6K · 13 笔出口 $100.4K · 9 笔2025-05进口 $255.9K · 11 笔出口 $78.5K · 7 笔2025-06进口 $238.4K · 8 笔出口 $4.1K · 5 笔2025-07进口 $253.6K · 10 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-08进口 $332.8K · 13 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-09进口 $375.0K · 16 笔出口 $100.7K · 8 笔2025-10进口 $421.6K · 12 笔出口 $99.5K · 6 笔2025-11进口 $348.7K · 15 笔出口 $130.0K · 7 笔2025-12进口 $464.0K · 14 笔出口 $201.0K · 9 笔2026-01进口 $442.0K · 13 笔出口 $128.0K · 8 笔2026-02进口 $143.5K · 8 笔出口 $72.7K · 4 笔2026-03进口 $483.8K · 18 笔出口 $109.8K · 11 笔2026-04进口 $1.12M · 18 笔出口 $67.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314557754
企查查编码QVNMT39JQM
成立日期2017-08-07
联系地址Phòng 3A, Tầng 3, Tòa nhà Nice Office Building, 467 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOWAT VIỆT NAM
企业英文名称JOWAT VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 3A, Tầng 3, Tòa nhà Nice Office Building, 467 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842822533630
邮箱info@jowat.vn
传真+842822533632
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本247.152亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
382370脂肪醇
3506101kg以下胶粘剂
320890聚合物基油漆
340249其他有机表面活性剂
340399其他润滑剂
340290工业清洁制剂
842489非农用喷雾器具
401699其他硫化橡胶制品
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
340249其他有机表面活性剂
340290工业清洁制剂
401699其他硫化橡胶制品
381400油漆溶剂
382370脂肪醇
392330塑料容器
761290铝制容器≤300升

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚251$9.28M
中国77$1.27M
意大利39$1.05M
德国75$642.4K
新加坡73$137.7K
瑞士10$5.8K
澳大利亚4$2.6K
巴西4$2.3K
越南2$1.9K
比利时3$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南231$2.20M
菲律宾22$84.1K
柬埔寨21$43.0K
德国1$27.6K
马来西亚4$6.9K
泰国1$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚242$9.38M聚合物胶粘剂、脂肪醇
Sadepan Chimica S.r.l.意大利39$1.05M氨基树脂、聚合物胶粘剂
Foshan Jiwei New Material Co., Ltd.中国23$658.0K聚合物胶粘剂、脂肪醇
Jowat (Beijing) Adhesives Co., Ltd.中国41$542.1K聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂
Jowat Klebstoffe GmbH德国8$250.3K聚合物胶粘剂、其他有机表面活性剂
Jowat SE德国41$193.1K聚合物胶粘剂、乙酸乙烯酯共聚物
Weiss Chemie + Technik GmbH & Co. KG德国8$173.2K1kg以下胶粘剂、乙酸乙酯
Foshan Nan Pao Advanced Materials Co., Ltd.俄罗斯9$77.3K聚合物胶粘剂、酚醛树脂
Jowat Universal Adhesives Australia Pty Ltd澳大利亚4$28.8K聚合物胶粘剂
Reka Klebetechnik GmbH & Co. KG德国7$5.2K喷枪、温控处理设备

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南19$671.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南7$329.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南14$274.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南82$264.3K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南21$116.4K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南8$52.0K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南19$35.2K其他纸制品、瓦楞纸箱
Chea Chheng Ngim柬埔寨16$29.0K聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂
Fukui Woodworking Co., Ltd.越南14$21.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南10$18.1K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 451)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$56.2K
2026-04-29聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$56.2K
2026-04-28聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$2.5K
2026-04-28聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$978
2026-04-28聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$864
2026-04-28聚合物基油漆Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$25.7K
2026-04-28聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$1.7K
2026-04-28聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$864
2026-04-28聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$1.7K
2026-04-28聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.马来西亚$3.2K

出口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23聚合物胶粘剂FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$337
2026-04-23聚合物胶粘剂FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$3.4K
2026-04-23聚合物胶粘剂FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$1.9K
2026-04-22聚合物胶粘剂CHEA CHHENG NGIM柬埔寨$305
2026-04-22聚合物胶粘剂CHEA CHHENG NGIM柬埔寨$730
2026-04-20聚合物胶粘剂Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd.$360
2026-04-09聚合物胶粘剂NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$30.0K
2026-04-06聚合物胶粘剂NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH越南$30.0K
2026-03-30聚合物胶粘剂CONG TY TNHH DO GO FUKUI VN越南$748
2026-03-27聚合物胶粘剂CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Jowat Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →