Jowat Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 451 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOWAT VIệT NAM
- 邮箱84
- LinkedIn1
- YouTube1
451
进口笔数
284
出口笔数
$12.40M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
30
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314557754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT39JQM |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Phòng 3A, Tầng 3, Tòa nhà Nice Office Building, 467 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOWAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOWAT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3A, Tầng 3, Tòa nhà Nice Office Building, 467 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842822533630 |
| 邮箱 | info@jowat.vn |
| 传真 | +842822533632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 247.152亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 251 | $9.28M |
| 中国 | 77 | $1.27M |
| 意大利 | 39 | $1.05M |
| 德国 | 75 | $642.4K |
| 新加坡 | 73 | $137.7K |
| 瑞士 | 10 | $5.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $2.6K |
| 巴西 | 4 | $2.3K |
| 越南 | 2 | $1.9K |
| 比利时 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 231 | $2.20M |
| 菲律宾 | 22 | $84.1K |
| 柬埔寨 | 21 | $43.0K |
| 德国 | 1 | $27.6K |
| 马来西亚 | 4 | $6.9K |
| 泰国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 242 | $9.38M | 聚合物胶粘剂、脂肪醇 |
| Sadepan Chimica S.r.l. | 意大利 | 39 | $1.05M | 氨基树脂、聚合物胶粘剂 |
| Foshan Jiwei New Material Co., Ltd. | 中国 | 23 | $658.0K | 聚合物胶粘剂、脂肪醇 |
| Jowat (Beijing) Adhesives Co., Ltd. | 中国 | 41 | $542.1K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Jowat Klebstoffe GmbH | 德国 | 8 | $250.3K | 聚合物胶粘剂、其他有机表面活性剂 |
| Jowat SE | 德国 | 41 | $193.1K | 聚合物胶粘剂、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Weiss Chemie + Technik GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $173.2K | 1kg以下胶粘剂、乙酸乙酯 |
| Foshan Nan Pao Advanced Materials Co., Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $77.3K | 聚合物胶粘剂、酚醛树脂 |
| Jowat Universal Adhesives Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $28.8K | 聚合物胶粘剂 |
| Reka Klebetechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $5.2K | 喷枪、温控处理设备 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 19 | $671.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 7 | $329.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 14 | $274.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $264.3K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $116.4K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $52.0K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $35.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Chea Chheng Ngim | 柬埔寨 | 16 | $29.0K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Fukui Woodworking Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 10 | $18.1K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 451)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $56.2K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $56.2K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $978 |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $864 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $25.7K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $864 |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.2K |
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | CHEA CHHENG NGIM | 柬埔寨 | $305 |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | CHEA CHHENG NGIM | 柬埔寨 | $730 |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | Jowat Manufacturing (South East Asia) Sdn. Bhd. | — | $360 |
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $30.0K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $30.0K |
| 2026-03-30 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH DO GO FUKUI VN | 越南 | $748 |
| 2026-03-27 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $1.8K |