Ngoc Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 406 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC PHáT TM
406
进口笔数
0
出口笔数
$10.82M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314604147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA86GT4 |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | 643/63 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC PHÁT TM |
| 企业英文名称 | NGOC PHAT TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 643/63 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02838984981 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $4.29M |
| 印度 | 112 | $4.09M |
| 印度尼西亚 | 72 | $1.51M |
| 中国台湾 | 50 | $626.4K |
| 泰国 | 21 | $291.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAMODAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 78 | $2.96M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.43M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Pranav Overseas LLP | 印度 | 14 | $735.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| PT APAC INTI CORPORA | 印度尼西亚 | 32 | $662.3K | 粘胶单丝纱、人造纤维纱 |
| ELEGANT TEXTILE INDUSTRY | 印度尼西亚 | 29 | $634.4K | 人造纤维纱、聚酯短纤纱 |
| Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 24 | $590.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Huafon Chongqing Spandex Co., Ltd. | 中国 | 31 | $489.9K | 合成单丝纱、合成单丝纱 |
| TAIWAN TAFFETA FABRIC CO LTD | 中国台湾 | 24 | $379.1K | 染色聚酯布、变形聚酯单丝纱 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $247.4K | 变形聚酯单丝纱、毛圈织物 |
| THREE YUEAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 24 | $225.9K | 人造纤维絮胎、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 406)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 合成单丝纱 | HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-08-20 | 合成单丝纱 | HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-05-10 | 变形聚酯单丝纱 | TAIWAN TAFFETA FABRIC CO LTD | 中国台湾 | $30.3K |
| 2024-05-07 | 合成单丝纱 | Huafon Chongqing Spandex Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2024-05-07 | 合成单丝纱 | Huafon Chongqing Spandex Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2024-05-07 | 变形聚酯单丝纱 | Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2024-05-07 | 变形聚酯单丝纱 | HUZHOU ZHONGYUE CHEMICAL FIBER CO. LTD | 中国 | $15.1K |
| 2024-05-03 | 未梳棉纱 | DAMODAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $19.1K |
| 2024-04-25 | 未梳棉纱 | DAMODAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $19.3K |
| 2024-04-22 | 未梳棉纱 | PRANAV OVERSEAS LLP | 印度 | $19.4K |