GAZEFI CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gazefi
9
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305619394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6Q35VT |
| 成立日期 | 2008-04-08 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà Vạn Mỹ, 278 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAZEFI |
| 企业英文名称 | GAZEFI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Tòa nhà Vạn Mỹ, 278 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842839305554 |
| 邮箱 | events@gazefi.com |
| 官网 | www.gazefi.com |
| 传真 | 02839305592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $11.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $3.9K |
| 中国 | 5 | $2.4K |
| 荷兰 | 1 | $63 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shadowmaker Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| SCHNEIDER ELECTRIC | 澳大利亚 | 1 | $1.6K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| THE LED GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、硫化橡胶垫 |
| CLEVERTRONICS | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 其他纺织鞋袜 |
| SPHERE RESOURCES WANJIANG | 中国 | 1 | $975 | 其他塑纺箱盒 |
| FUZHOU PDK TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $625 | 其他头饰 |
| KLEIN TOOLS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $293 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Hager Pacific | 澳大利亚 | 1 | $65 | 其他头饰 |
| GSM ELECTRICAL (AUSTRALIA) PTY | 澳大利亚 | 1 | $36 | 硫化橡胶垫、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 贱金属配件 | SCHNEIDER ELECTRIC | 澳大利亚 | $769 |
| 2025-08-26 | 其他印刷品 | SCHNEIDER ELECTRIC | 澳大利亚 | $865 |
| 2025-08-21 | 便携箱盒 | THE LED GROUP AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $322 |
| 2025-08-21 | 塑纺容器 | Shadowmaker Asia Co., Ltd. | 泰国 | $648 |
| 2025-08-21 | 其他纸制品 | KLEIN TOOLS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $146 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | KLEIN TOOLS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $146 |
| 2025-08-20 | 其他纺织盥洗制品 | SHADOWMAKERASIA CO LTD | 泰国 | $256 |
| 2025-08-20 | 其他头饰 | SHADOWMAKERASIA CO LTD | 泰国 | $137 |
| 2025-08-20 | 非棉针织背心 | SHADOWMAKERASIA CO LTD | 泰国 | $502 |
| 2025-08-20 | 非棉针织背心 | SHADOWMAKERASIA CO LTD | 泰国 | $4.9K |