An Viet Red River Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN VIệT SôNG HồNG
116
进口笔数
0
出口笔数
$10.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105787680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YEHU7N |
| 成立日期 | 2012-02-10 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 75, đường Hồng Hà, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN VIỆT SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | AN VIET RED RIVER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 75, đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842439310265 |
| 邮箱 | vntt.anta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $10.03M |
| 越南 | 2 | $59.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avid Sports Ltd. | 中国 | 105 | $9.90M | 纺织面料鞋、非棉针织背心 |
| KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国香港 | 10 | $193.8K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Anzhiyi Sports Goods Co. | 中国 | 1 | $70 | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $648 |
| 2024-11-05 | 金属框架软垫椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-11-05 | 其他木家具 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2024-11-05 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-11-05 | 床上被子 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-11-05 | 软垫木座椅 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-05 | 非办公金属家具 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $682 |
| 2024-11-05 | 非办公金属家具 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-11-05 | 卧室木家具 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-11-05 | 其他木家具 | KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国 | $840 |