ELITE SHIPPING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 初级形态聚酰胺
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$363.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106998275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM109XU |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 2 phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TINH HOA SHIPPING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ELITE SHIPPING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 2 phố Hoa Lư, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439607888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $363.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nusajaya Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $363.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他聚酰胺 | NUSAJAYA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $27.3K |
| 2025-07-17 | 初级形态聚酰胺 | Nusajaya Resources Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $18.1K |
| 2025-06-18 | 初级形态聚酰胺 | NUSAJAYA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $21.2K |
| 2025-06-16 | 初级形态聚酰胺 | NUSAJAYA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $135.0K |
| 2025-02-18 | 其他聚酰胺 | NUSAJAYA RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $162.0K |