Hanoi Production & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU Hà NộI
16
进口笔数
0
出口笔数
$215.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107480239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WWPYJK |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | LK 01-L21, Ngõ 252 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI PRODUCTION & IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà CEO, lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | 0462822196 |
| 邮箱 | sx-xnkhanoi@tig.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $215.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Foshan Shunde Dapan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 家用冰箱、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Shidian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 无框玻璃镜、夹层安全玻璃 |
| Fujian Blue Sea Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他塑料片材、自粘塑料卷 |
| Shenzhen Ouyamei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | LED照明装置、其他鞋靴 |
| Chaozhou Amaze Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他塑料建材、塑料马桶座圈 |
| Guangzhou Romex Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 治疗按摩器具、塑料卫浴器具 |
| Yiwu Qianno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 活性矿产品、其他塑料制品 |
| Foshan Nanhai Shangshi Household Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 金属框架座椅 | FOSHAN NANHAI SHANGSHI HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-21 | 其他座椅 | FOSHAN NANHAI SHANGSHI HOUSEHOLD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-08 | 旅行套装 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-06-23 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU ROMEX SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-23 | 塑料卫浴器具 | GUANGZHOU ROMEX SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-05-28 | 铜卫浴器具 | FUJIAN BLUE SEA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-28 | 其他钢铁制品 | FUJIAN BLUE SEA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-28 | 阀门龙头 | FUJIAN BLUE SEA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-05-28 | 阀门龙头 | FUJIAN BLUE SEA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-05-28 | 阀门龙头 | FUJIAN BLUE SEA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |