Tuan Van Metal Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KIM KHí TUấN VâN
51
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301023879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U9YVHX |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | 246 Lý Thường Kiệt, Khu phố Song Tháp, Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM KHÍ TUẤN VÂN |
| 企业英文名称 | METAL TRADING PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED TUAN VAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 246 Lý Thường Kiệt, Khu phố Song Tháp, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84913768696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $4.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $4.39M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Xiamen Dowell Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.7K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| LDXpress Transportation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 非注塑模具、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |