New Sky Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thiên Tân
13
进口笔数
0
出口笔数
$364.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101409141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFMPE79 |
| 成立日期 | 2003-09-11 |
| 联系地址 | Số 35 Lô 2A, Đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | NEW SKY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Lô 2A, Đô thị mới Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02437824629 |
| 邮箱 | ktoan.thientan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 220860 | 伏特加 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $215.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $63.7K |
| 俄罗斯 | 4 | $60.8K |
| 瑞士 | 1 | $15.9K |
| 荷兰 | 2 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $215.3K | 高密度纤维板(非MDF)、其他木制细木工品 |
| TL Forward, LLC | 斯威士兰 | 1 | $63.7K | 婴幼儿食品 |
| Ladoga Group Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $46.7K | 伏特加 |
| MARVER | 俄罗斯 | 1 | $17.6K | 婴幼儿食品 |
| Gruppa Ladoga | 俄罗斯 | 1 | $14.1K | 伏特加、杜松子酒 |
| TL Forward LLC | 荷兰 | 1 | $6.8K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 伏特加 | LADOGA GROUP LTD. | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2025-11-11 | 伏特加 | Ladoga Group Ltd. | 俄罗斯 | $6.0K |
| 2025-11-11 | 伏特加 | LADOGA GROUP LTD. | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2025-11-11 | 伏特加 | Ladoga Group Ltd. | 俄罗斯 | $13.1K |
| 2025-02-03 | 高密度纤维板(非MDF) | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $82.7K |
| 2024-01-18 | 伏特加 | LADOGA GROUP LTD. | 俄罗斯 | $1.7K |
| 2024-01-18 | 伏特加 | LADOGA GROUP LTD. | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2024-01-18 | 伏特加 | Ladoga Group Ltd. | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2024-01-18 | 伏特加 | LADOGA GROUP LTD. | 俄罗斯 | $7.7K |
| 2023-12-26 | 伏特加 | Gruppa Ladoga | 俄罗斯 | $1.7K |