PVEP Song Hong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DầU KHí SôNG HồNG
2
进口笔数
1
出口笔数
$9.1K
进口金额
$7.1K
出口金额
2023-04-05
最近进口
2024-12-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000422959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XTJV51 |
| 成立日期 | 2007-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 25, Tòa nhà Charmvit, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DẦU KHÍ SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | PVEP SONGHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 25, Tòa nhà Charmvit, Số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02438561186 |
| 邮箱 | pvep.sh@pvep.com.vn |
| 传真 | 02438561490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $4.6K |
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crimson Oilfield Services | 印度 | 1 | $4.6K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| FMC Technologies Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.5K | 钻探机械零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VELESTO DRILLING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 非螺纹钢销 | FMC TECHNOLOGIES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2023-04-05 | 非螺纹钢销 | FMC TECHNOLOGIES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2023-04-05 | 非螺纹钢销 | FMC TECHNOLOGIES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $870 |
| 2023-01-17 | 其他钢铁制品 | CRIMSON OILFIELD SERVICES | 印度 | $533 |
| 2023-01-12 | 其他锌制品 | CRIMSON OILFIELD SERVICES | 印度 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 水性聚合物涂料 | VELESTO DRILLING SDN BHD | 马来西亚 | $556 |
| 2024-12-26 | 非轻质石油 | VELESTO DRILLING SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2024-12-26 | 其他化学制剂 | VELESTO DRILLING SDN BHD | 马来西亚 | $159 |
| 2024-12-26 | 水性聚合物涂料 | VELESTO DRILLING SDN BHD | 马来西亚 | $250 |