Truong Sa Tools Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他钨制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ TRườNG SA

59
进口笔数
17
出口笔数
$821.3K
进口金额
$59.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-10-24
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $238.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $750 · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-01进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-03进口 $17.3K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $21.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $238.9K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $178 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $143 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $750 · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 3 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-01进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-03进口 $17.3K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $21.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $238.9K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $7.4K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107807406
企查查编码QVN70UCD5E
成立日期2017-04-17
联系地址Thôn Thiện Kế, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ZYNOX VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E24 Cụm Công Nghiệp Minh Phương, Xã Yên Lạc, Phú Thọ
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84904140811
邮箱quang@truongsa-tools.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810199其他钨制品
820790可互换工具
820890其他机器刀具
846693机床零件
382430未烧结金属碳化物
680422陶瓷磨轮
820810金属加工机刀
392310塑料包装箱
680421金刚石砂轮
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
820810金属加工机刀
846693机床零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利3$631.1K
中国42$120.2K
德国5$39.7K
韩国1$23.5K
欧盟1$2.6K
瑞士2$2.2K
中国台湾7$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$56.5K
中国台湾1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Durasiv Far East Pte. Ltd.新加坡3$631.1K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Nanjing Kenny Machine Blade Co., Ltd.中国7$36.8K其他机器刀具、金属加工机刀
Nanchang Cemented Carbide Co., Ltd.中国7$33.1K未装配硬质合金工具、其他钨制品
NANCHANG CEMENTED CARBIDE LTD LIABILITY CO LTD中国2$16.2K金属陶瓷制品、其他钨制品
Tianjin Rosen Technology Co., Ltd.中国12$14.2K焊接机零件、可互换工具
Nanchang Bestway Trade Co., Ltd.中国5$10.6K未装配硬质合金工具、其他钨制品
Strausak Taiwan Ltd.中国台湾7$7.5K机床零件、其他铝制品
Jiangxi Zion Technology Corp.中国2$4.5K其他钨制品
Rollomatic SA瑞士2$3.9K机床零件、其他轴承
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国3$457未装配硬质合金工具、其他钨制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南16$56.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
Strausak Taiwan Ltd.中国台湾1$2.6K机床零件

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21可互换工具TIANJIN ROSEN TECHNOLOGY CO., LTD中国$780
2026-04-21可互换工具TIANJIN ROSEN TECHNOLOGY CO., LTD中国$780
2026-03-06其他钨制品NANCHANG CEMENTED CARBIDE LTD LIABILITY CO LTD中国$1.1K
2026-03-06其他钨制品NANCHANG CEMENTED CARBIDE LTD LIABILITY CO LTD中国$1.6K
2026-03-06其他钨制品NANCHANG CEMENTED CARBIDE LTD LIABILITY CO LTD中国$3.7K
2026-03-06其他钨制品NANCHANG CEMENTED CARBIDE LTD LIABILITY CO LTD中国$611
2026-03-06其他钨制品NANCHANG CEMENTED CARBIDE LTD LIABILITY CO LTD中国$484
2026-03-06其他钨制品NANCHANG CEMENTED CARBIDE LTD LIABILITY CO LTD中国$4.3K
2026-03-06其他钨制品NANCHANG CEMENTED CARBIDE LTD LIABILITY CO LTD中国$2.5K
2026-03-03陶瓷磨轮DURASIV FAR EAST PTE LTD奥地利$1.5K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24陶瓷磨轮CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$2.2K
2025-09-26金属加工机刀CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$3.3K
2025-05-16陶瓷磨轮CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$2.8K
2025-03-10陶瓷磨轮CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$2.8K
2025-02-25金属加工机刀CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$5.2K
2024-12-23陶瓷磨轮CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$4.6K
2024-12-03陶瓷磨轮CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$7.4K
2024-09-18陶瓷磨轮CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$3.0K
2024-08-05金属加工机刀CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$3.5K
2024-05-29陶瓷磨轮CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

Truong Sa Tools Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →