SMK Investment Furniture Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU NộI THấT ĐầU Tư SMK
5
进口笔数
22
出口笔数
$30.6K
进口金额
$332.0K
出口金额
2025-04-16
最近进口
2026-02-02
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315976405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD8QWR0 |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | 84 Đường 11, Khu phố 5, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT ĐẦU TƯ SMK |
| 企业英文名称 | SMK INVESTMENT FURNITURE IMPORT EXPORT - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145A Đường D8, Tổ 3, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động thuộc "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" thuộc (CPC 8672; 8672)" việc cung cấp dịch vụ liên quan khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiên theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Đối với hoạt động " sản xuất giường, tủ, bàn. ghế và đồ dùng nội thất tương tự": doanh nghiệp phải thực hiện đúng nội dung cam kết tại Văn bản số 01/CV ngày 04 tháng 9 năm 2020 về việc thực hiện thủ tục đầu tư theo qua định của pháp luật Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862762412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38.078亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.3K |
| 土耳其 | 2 | $9.6K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $576 |
| 韩国 | 1 | $566 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $305.8K |
| 越南 | 1 | $13.3K |
| 日本 | 2 | $11.6K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMK Resource International LLC | 中国 | 2 | $16.2K | 聚氨酯泡沫塑料、其他水泥制品 |
| SMK Resource International LLC | 土耳其 | 1 | $9.3K | 塑料涂层织物 |
| Q&A HOSPITALITY SERVICES, INC | 美国 | 1 | $1.4K | 聚酯机织物 |
| Shuho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 塑料涂层织物、家具配件 |
| Q & A Hospitality Services, Inc. | 中国 | 1 | $1.1K | 聚酯长丝织物 |
| Q&A Hospitality Services, Inc. | 哥斯达黎加 | 1 | $576 | 塑料涂层织物 |
| Q & A Hospitality Services Inc. | 韩国 | 1 | $566 | 彩色化纤长丝布 |
| Q&A Hospitality Services, Inc. | 土耳其 | 1 | $312 | 塑料涂层织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 33fc5a621879f11c7d83028a14c120f4 | 18 | $305.6K | ||
| SMK Resources International LLC | 越南 | 1 | $13.3K | 其他水泥制品 |
| SMK Resources International LLC | 日本 | 1 | $7.2K | 软垫木座椅 |
| Siam KM International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Doug Lynn | 美国 | 1 | $200 | 木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 聚酯长丝织物 | Q & A HOSPITALITY SERVICES, INC | 中国 | $39 |
| 2025-04-16 | 聚酯长丝织物 | Q & A HOSPITALITY SERVICES, INC | 中国 | $366 |
| 2025-04-16 | 彩色化纤长丝布 | Q & A HOSPITALITY SERVICES, INC | 韩国 | $230 |
| 2025-04-16 | 聚酯长丝织物 | Q & A HOSPITALITY SERVICES, INC | 中国 | $68 |
| 2025-04-16 | 聚酯长丝织物 | Q & A HOSPITALITY SERVICES, INC | 中国 | $387 |
| 2025-04-16 | 聚酯机织物 | Q&A HOSPITALITY SERVICES, INC | 美国 | $507 |
| 2025-04-16 | 彩色化纤长丝布 | Q & A HOSPITALITY SERVICES, INC | 韩国 | $336 |
| 2025-04-16 | 塑料涂层织物 | Q & A HOSPITALITY SERVICES, INC | 土耳其 | $312 |
| 2025-04-16 | 聚酯机织物 | Q&A HOSPITALITY SERVICES, INC | 美国 | $270 |
| 2025-04-16 | 塑料涂层织物 | Q & A HOSPITALITY SERVICES, INC | 哥斯达黎加 | $576 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | SIAM KM INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $470 |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | SIAM KM INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $825 |
| 2025-11-21 | 木制座椅 | SMK RESOURCES INTERNATIONAL LLC | 美国 | $165 |
| 2025-11-12 | 汽车座椅零件 | SMK RESOURCES INTERNATIONAL LLC | 美国 | $2.1K |
| 2025-10-28 | 软垫木座椅 | SIAM KM INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $440 |
| 2025-10-28 | 软垫木座椅 | SIAM KM INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $588 |
| 2025-10-28 | 非木制家具件 | SIAM KM INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-10-28 | 木制厨房家具 | SIAM KM INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $190 |
| 2025-10-28 | 非木制家具件 | SIAM KM INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $100 |
| 2025-10-28 | 木制厨房家具 | SIAM KM INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $440 |