TUE MINH DONG SON CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUệ MINH ĐồNG SơN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$17.9K
出口金额
—
最近进口
2023-02-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500625162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHES4S5E |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | Phố Trần Tử Bình, khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUỆ MINH ĐỒNG SƠN |
| 企业英文名称 | TUE MINH DONG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Trần Tử Bình, khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 电话 | +84349649852 |
| 邮箱 | Congtytueminhdongson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $11.6K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | 1 | $6.3K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 其他测量仪器 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $513 |
| 2023-02-23 | 其他铝制品 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-02-23 | 其他钢铁制品 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-02-23 | 其他钢铁制品 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $385 |
| 2023-02-23 | 其他测量仪器 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-02-23 | 电力控制板 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-02-23 | 过滤净化器零件 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-02-21 | 盐及氯化钠 | NORTHSTAR PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-02-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $0 |
| 2023-02-15 | 电力控制板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $2.1K |