Achem Electronics International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他无环醚衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACHEM ELECTRONICS INTERNATIONAL
6
进口笔数
13
出口笔数
$680
进口金额
$288.0K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-03-02
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301089485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J2FGF7 |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | Căn hộ W20205 Vinhomes West Point, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASGROUP VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | W20205 Vinhomes West Point, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84913268682 |
| 邮箱 | info@alchemlab-group.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $384 |
| 美国 | 3 | $189 |
| 中国 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $288.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Hyosung Advanced Materials Corporation | 韩国 | 1 | $384 | 其他印刷品、高强度尼龙纱 |
| Worldwide Superabrasives, LLC | 美国 | 2 | $109 | 钻石粉、无机非碳化合物 |
| YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO., | 中国 | 1 | $100 | 研磨粉/粒 |
| Microcare | 美国 | 1 | $80 | 医用凝胶制剂、工业清洁制剂 |
| TAIWAN FLUORO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7 | 纺织染色助剂、甲基丙烯酸酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $268.1K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 研磨粉/粒 | YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO., | 中国 | $17 |
| 2026-02-03 | 研磨粉/粒 | YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO., | 中国 | $17 |
| 2026-02-03 | 研磨粉/粒 | YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO., | 中国 | $17 |
| 2026-02-03 | 研磨粉/粒 | YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO., | 中国 | $17 |
| 2026-02-03 | 研磨粉/粒 | YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO., | 中国 | $17 |
| 2026-02-03 | 研磨粉/粒 | YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO., | 中国 | $17 |
| 2024-11-20 | 轻质无纺布 | HS HYOSUNG ADVANCED MATERIALS CORP ORAT | 韩国 | $384 |
| 2024-10-29 | 研磨粉/粒 | WORLDWIDE SUPERABRASIVES,LLC | 美国 | $64 |
| 2024-07-09 | 其他无环醚衍生物 | TAIWAN FLUORO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2024-07-09 | 丙烯酸乙烯漆 | TAIWAN FLUORO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 研磨粉/粒 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-02 | 研磨粉/粒 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-02 | 研磨粉/粒 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-26 | 金刚石砂轮 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-29 | 研磨粉/粒 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-15 | 金刚石砂轮 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-15 | 金刚石砂轮 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-02-21 | 其他无环醚衍生物 | Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36.1K |