Achem Electronics International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他无环醚衍生物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACHEM ELECTRONICS INTERNATIONAL

6
进口笔数
13
出口笔数
$680
进口金额
$288.0K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-03-02
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $384 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $384 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301089485
企查查编码QVN8J2FGF7
成立日期2019-05-06
联系地址Căn hộ W20205 Vinhomes West Point, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASGROUP VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址W20205 Vinhomes West Point, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84913268682
邮箱info@alchemlab-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290919其他无环醚衍生物
680530研磨粉/粒
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆
560311轻质无纺布
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
290919其他无环醚衍生物
680421金刚石砂轮
680530研磨粉/粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$384
美国3$189
中国1$100
中国台湾1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$288.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HS Hyosung Advanced Materials Corporation韩国1$384其他印刷品、高强度尼龙纱
Worldwide Superabrasives, LLC美国2$109钻石粉、无机非碳化合物
YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO.,中国1$100研磨粉/粒
Microcare美国1$80医用凝胶制剂、工业清洁制剂
TAIWAN FLUORO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$7纺织染色助剂、甲基丙烯酸酯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南9$268.1K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南4$19.9K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03研磨粉/粒YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO.,中国$17
2026-02-03研磨粉/粒YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO.,中国$17
2026-02-03研磨粉/粒YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO.,中国$17
2026-02-03研磨粉/粒YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO.,中国$17
2026-02-03研磨粉/粒YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO.,中国$17
2026-02-03研磨粉/粒YS SPORT & CULTURE DEVELOPMENT CO.,中国$17
2024-11-20轻质无纺布HS HYOSUNG ADVANCED MATERIALS CORP ORAT韩国$384
2024-10-29研磨粉/粒WORLDWIDE SUPERABRASIVES,LLC美国$64
2024-07-09其他无环醚衍生物TAIWAN FLUORO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1
2024-07-09丙烯酸乙烯漆TAIWAN FLUORO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02研磨粉/粒HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.7K
2026-03-02研磨粉/粒HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.8K
2026-03-02研磨粉/粒HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.9K
2026-02-26金刚石砂轮HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.8K
2026-02-26金刚石砂轮HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.7K
2026-02-26金刚石砂轮HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$2.9K
2025-08-29研磨粉/粒HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.0K
2025-08-15金刚石砂轮HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.1K
2025-08-15金刚石砂轮HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$1.0K
2024-02-21其他无环醚衍生物Terumo Vietnam Co., Ltd.越南$36.1K

相关企业 · 同类产品

Achem Electronics International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →