Hung Nghia Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 332 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghiệp Hưng Nghĩa
332
进口笔数
25
出口笔数
$1.02M
进口金额
$120.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-17
最近出口
133
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101791679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPPVE5J |
| 成立日期 | 2005-09-30 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 559 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HƯNG NGHĨA |
| 企业英文名称 | hung nghia industrial joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngõ 559 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437545442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $602.5K |
| 德国 | 27 | $105.6K |
| 意大利 | 28 | $89.1K |
| 美国 | 12 | $77.8K |
| 葡萄牙 | 4 | $71.8K |
| 中国台湾 | 32 | $52.8K |
| 英国 | 3 | $3.9K |
| 捷克 | 1 | $3.7K |
| 日本 | 5 | $3.1K |
| 西班牙 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $78.3K |
| 中国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.6K | 泵零件、其他离心泵 |
| Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $102.2K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Shanghai Belle Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.0K | 泵零件、其他钢铁制品 |
| Contessi S.r.l. | 意大利 | 7 | $50.2K | 阀门龙头、金属增强橡胶管 |
| Toshio (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $34.9K | 泵零件、阀门龙头 |
| JCR Sealing Products Co., Ltd. | 中国 | 24 | $29.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 14 | $18.9K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai MS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $13.3K | 金属复合垫圈、其他钢铁制品 |
| Zigong Zhaoqiang Sealing Products Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $11.8K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shako | 乌克兰 | 20 | $7.9K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $55.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 12 | $43.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 3 | $12.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Liaoning Iron Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 2 | $2.6K | 其他铝制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $3 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 滚子链 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-03-17 | 齿轮及变速器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $738 |
| 2026-03-13 | 印刷电路 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN | — | $614 |
| 2026-03-13 | 印刷电路 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN | — | $614 |
| 2026-03-13 | 纺织面料鞋 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-03-13 | 印刷电路 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN | — | $614 |
| 2026-03-09 | 750W-75kW交流电机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $13.5K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $958 |
| 2026-03-06 | 其他机器刀具 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |