Hung Nghia Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 332 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần công nghiệp Hưng Nghĩa

332
进口笔数
25
出口笔数
$1.02M
进口金额
$120.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-17
最近出口
133
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.8K · 7 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $23.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $16.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 7 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $28.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 10 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $15.0K · 6 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-02进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.3K · 11 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-08进口 $28.8K · 12 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-09进口 $18.3K · 12 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-10进口 $26.3K · 16 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $17.8K · 7 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-12进口 $30.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 7 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-02进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 14 笔出口 $54.6K · 9 笔2026-04进口 $25.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.8K · 7 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $23.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 10 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $16.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.7K · 7 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-10进口 $28.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 10 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $15.0K · 6 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-02进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.3K · 11 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-08进口 $28.8K · 12 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-09进口 $18.3K · 12 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-10进口 $26.3K · 16 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $17.8K · 7 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-12进口 $30.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 7 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-02进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 14 笔出口 $54.6K · 9 笔2026-04进口 $25.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101791679
企查查编码QVNRPPVE5J
成立日期2005-09-30
联系地址Số 7, ngõ 559 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP HƯNG NGHĨA
企业英文名称hung nghia industrial joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, ngõ 559 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话02437545442
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
848190阀门零件
841370其他离心泵
841391泵零件

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
290532丙二醇
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板
401019加强橡胶带
640419纺织面料鞋
731511滚子链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国208$602.5K
德国27$105.6K
意大利28$89.1K
美国12$77.8K
葡萄牙4$71.8K
中国台湾32$52.8K
英国3$3.9K
捷克1$3.7K
日本5$3.1K
西班牙2$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$78.3K
中国1$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 133)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chongqing Pump Industry Co., Ltd.中国7$116.6K泵零件、其他离心泵
Liaoning Iron Industry Co., Ltd.中国17$102.2K其他钢铁制品、阀门龙头
Shanghai Belle Hydraulic Co., Ltd.中国7$61.0K泵零件、其他钢铁制品
Contessi S.r.l.意大利7$50.2K阀门龙头、金属增强橡胶管
Toshio (S) Pte. Ltd.新加坡13$34.9K泵零件、阀门龙头
JCR Sealing Products Co., Ltd.中国24$29.2K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico意大利14$18.9K轴承座、非泡沫橡胶密封件
Shanghai MS International Trading Co., Ltd.中国19$13.3K金属复合垫圈、其他钢铁制品
Zigong Zhaoqiang Sealing Products Industrial Co., Ltd.中国13$11.8K机械密封件、非泡沫橡胶密封件
Shako乌克兰20$7.9K阀门龙头、过滤净化器零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$55.3K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南12$43.7K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南3$12.5K其他塑料制品、通信设备零件
Liaoning Iron Industry Co., Ltd.中国1$6.6K非泡沫橡胶密封件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen2$2.6K其他铝制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$28
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$28
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$2
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$2
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$4
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$2
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$2
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$2
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$2
2026-04-16其他塑料制品JCR SEALING PRODUCTS CO.,LTD中国$3

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17滚子链SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$105
2026-03-17齿轮及变速器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$738
2026-03-13印刷电路CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN$614
2026-03-13印刷电路CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN$614
2026-03-13纺织面料鞋SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD$2.3K
2026-03-13印刷电路CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN$614
2026-03-09750W-75kW交流电机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD$13.5K
2026-03-06其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$958
2026-03-06其他机器刀具Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-03-06其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$115

相关企业 · 同类产品

Hung Nghia Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →