SY MY International General Clinic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHòNG KHáM ĐA KHOA QUốC Tế Sỹ Mỹ
7
进口笔数
0
出口笔数
$561.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602370356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9FH4YE |
| 成立日期 | 2010-08-26 |
| 联系地址 | Số 1054 Đường Đồng Khởi, Khu phố 3, Phường Trảng Dài, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG KHÁM ĐA KHOA QUỐC TẾ SỸ MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84909000909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $561.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 7 | $561.0K | 诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 诊断试剂 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $87.5K |
| 2025-06-11 | 其他诊断试剂 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $87.5K |
| 2025-06-11 | 分析仪器 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $24.0K |
| 2025-01-15 | 分析仪器 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $24.0K |
| 2025-01-15 | 其他诊断试剂 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $61.3K |
| 2024-11-14 | 其他诊断试剂 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $26.3K |
| 2024-08-08 | 其他诊断试剂 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $35.0K |
| 2023-10-13 | 其他诊断试剂 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $151.2K |
| 2023-05-15 | 分析仪器 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $40.0K |
| 2023-05-15 | 其他诊断试剂 | TAIDOC TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $24.3K |