Thanh Phat Asia Investment Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư THàNH PHáT á CHâU
157
进口笔数
18
出口笔数
$397.6K
进口金额
$46.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-13
最近出口
45
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311760275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25TVNJH |
| 成立日期 | 2012-04-27 |
| 联系地址 | 125/12C Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ THÀNH PHÁT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | THANH PHAT ASIA INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/12C Vạn Kiếp, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842835170381 |
| 邮箱 | Sale@thanh-phat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 844819 | 辅助机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 87 | $202.3K |
| 新加坡 | 16 | $24.3K |
| 英国 | 20 | $20.8K |
| 墨西哥 | 27 | $20.4K |
| 瑞士 | 13 | $20.3K |
| 意大利 | 13 | $18.5K |
| 中国 | 21 | $17.9K |
| 日本 | 1 | $16.5K |
| 捷克 | 18 | $15.6K |
| 欧盟 | 3 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $46.1K |
| 泰国 | 1 | $151 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norgren Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $153.4K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| JUMO GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $43.0K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| 4Spare GmbH | 德国 | 11 | $36.4K | 光敏半导体二极管、阀门零件 |
| Kracht GmbH | 德国 | 7 | $21.7K | 旋转排量泵、液体流量计 |
| WAGO Electronic Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $21.4K | 其他电路开关装置、静止变流器 |
| Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $18.3K | 带接头绝缘电线、光敏半导体二极管 |
| Eriks Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $13.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| NETZSCH (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $6.9K | 泵零件、机械密封件 |
| JUMO Automation Dalian Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.4K | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
| KTR Power Transmission Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 离合器联轴器、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.1K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.1K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Norgren Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $151 | 阀门零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自动控制仪器 | JUMO GMBH & CO KG | 德国 | $219 |
| 2026-04-22 | 自动控制仪器 | JUMO GMBH & CO KG | 德国 | $219 |
| 2026-04-21 | 发动机零件 | NORGREN PTE LTD | 墨西哥 | $68 |
| 2026-04-21 | 发动机零件 | NORGREN PTE LTD | 墨西哥 | $937 |
| 2026-04-21 | 发动机零件 | NORGREN PTE LTD | 墨西哥 | $937 |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | NORGREN PTE LTD | 德国 | $859 |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | NORGREN PTE LTD | 德国 | $859 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | NORGREN PTE LTD | 美国 | $289 |
| 2026-04-21 | 发动机零件 | NORGREN PTE LTD | 墨西哥 | $68 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | NORGREN PTE LTD | 美国 | $289 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 聚合物胶粘剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 铅酸蓄电池 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 8425机械零件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $730 |
| 2026-03-13 | 液体过滤机械 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $855 |
| 2026-03-13 | 塑料管 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 铅酸蓄电池 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-12-16 | 铅酸蓄电池 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-08-06 | 阀门零件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-08-06 | 织机零件附件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $50 |