Thanh Phat Asia Investment Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư THàNH PHáT á CHâU

157
进口笔数
18
出口笔数
$397.6K
进口金额
$46.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-13
最近出口
45
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 10 笔出口 $981 · 1 笔2023-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-04进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $26.0K · 7 笔出口 $80 · 1 笔2024-08进口 $10.1K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $15.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $618 · 1 笔2024-12进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.2K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 4 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.8K · 10 笔出口 $981 · 1 笔2023-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-04进口 $7.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $26.0K · 7 笔出口 $80 · 1 笔2024-08进口 $10.1K · 4 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $15.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 3 笔出口 $618 · 1 笔2024-12进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.2K · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 2 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 4 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 3 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-04进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311760275
企查查编码QVN25TVNJH
成立日期2012-04-27
联系地址125/12C Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ THÀNH PHÁT Á CHÂU
企业英文名称THANH PHAT ASIA INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址125/12C Vạn Kiếp, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842835170381
邮箱Sale@thanh-phat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
848190阀门零件
841290发动机零件
854149光敏半导体二极管
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
841231气动直线发动机
853690其他电路开关装置
902680液体气体测量仪
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
680430手工磨刀石
850720铅酸蓄电池
820411不可调扳手
844819辅助机械
848190阀门零件
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
350691聚合物胶粘剂
391732塑料管
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国87$202.3K
新加坡16$24.3K
英国20$20.8K
墨西哥27$20.4K
瑞士13$20.3K
意大利13$18.5K
中国21$17.9K
日本1$16.5K
捷克18$15.6K
欧盟3$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$46.1K
泰国1$151

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norgren Pte. Ltd.新加坡36$153.4K阀门龙头、液压气压阀门
JUMO GmbH & Co. KG德国20$43.0K压力测量仪、非液体温度计
4Spare GmbH德国11$36.4K光敏半导体二极管、阀门零件
Kracht GmbH德国7$21.7K旋转排量泵、液体流量计
WAGO Electronic Pte. Ltd.新加坡11$21.4K其他电路开关装置、静止变流器
Turck Banner Singapore Pte. Ltd.新加坡8$18.3K带接头绝缘电线、光敏半导体二极管
Eriks Pte. Ltd.新加坡11$13.2K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
NETZSCH (Thailand) Co., Ltd.泰国3$6.9K泵零件、机械密封件
JUMO Automation Dalian Co., Ltd.中国3$4.4K组合测量仪器、其他测量仪器
KTR Power Transmission Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国3$2.7K离合器联轴器、齿轮及变速器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南8$21.1K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南5$19.1K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南4$5.9K变压器零件、其他钢铁制品
Norgren Pte. Ltd.新加坡1$151阀门零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22自动控制仪器JUMO GMBH & CO KG德国$219
2026-04-22自动控制仪器JUMO GMBH & CO KG德国$219
2026-04-21发动机零件NORGREN PTE LTD墨西哥$68
2026-04-21发动机零件NORGREN PTE LTD墨西哥$937
2026-04-21发动机零件NORGREN PTE LTD墨西哥$937
2026-04-21气动直线发动机NORGREN PTE LTD德国$859
2026-04-21气动直线发动机NORGREN PTE LTD德国$859
2026-04-21液压气压阀门NORGREN PTE LTD美国$289
2026-04-21发动机零件NORGREN PTE LTD墨西哥$68
2026-04-21液压气压阀门NORGREN PTE LTD美国$289

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13聚合物胶粘剂KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.2K
2026-03-13铅酸蓄电池KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.3K
2026-03-138425机械零件KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$730
2026-03-13液体过滤机械KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$855
2026-03-13塑料管KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.2K
2025-12-16铅酸蓄电池KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$765
2025-12-16铅酸蓄电池KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$6.9K
2025-08-06阀门零件TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$4.0K
2025-08-06织机零件附件TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$4.0K
2025-04-22钢铁螺钉螺栓KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$50

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Asia Investment Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →