An Khang Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Khang Phát
350
进口笔数
1
出口笔数
$3.31M
进口金额
$546
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303731030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG2DXY1 |
| 成立日期 | 2005-04-08 |
| 联系地址 | Số 13, Đường số 67, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN KHANG PHÁT |
| 企业英文名称 | AN KHANG PHAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, Đường số 67, Khu phố 1, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02822508542 |
| 邮箱 | levandut@ankhangphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.63M |
| 美国 | 29 | $653.2K |
| 泰国 | 210 | $632.0K |
| 越南 | 34 | $163.3K |
| 爱尔兰 | 14 | $120.7K |
| 新加坡 | 13 | $87.9K |
| 韩国 | 5 | $22.7K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $546 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 299 | $2.40M | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| BAUSCH & LOMB (HONG KONG) LTD. | 中国香港 | 29 | $773.9K | 未装配隐形镜片、其他芳香制剂 |
| Oculus Private Ltd. | 新加坡 | 10 | $84.4K | 未装配隐形镜片、其他塑料制品 |
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $30.2K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Interojo Inc. | 尼日利亚 | 1 | $13.1K | 未装配隐形镜片 |
| CMA Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.5K | 清洁用布、塑料纺织箱盒 |
| Shenzhen 3T Optical Tooling Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.8K | 自粘塑料卷 |
| Kate Kim | 韩国 | 1 | $1.8K | 清洁用布 |
| Shenzhen 3T Optical Tooling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $525 | 自粘塑料卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $546 | 非玻璃眼镜片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 泰国 | $60.2K |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 泰国 | $350 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 泰国 | $640 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 泰国 | $640 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 泰国 | $113 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | HOYA LENS (S) PTE LTD | 新加坡 | $546 |