Smart Cobot Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SMART COBOT
- 邮箱1
29
进口笔数
7
出口笔数
$83.8K
进口金额
$60.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-14
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109751910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DC69R4 |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Số 68, ngõ 108 đường Cầu Bươu, tổ 15, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMART COBOT |
| 企业英文名称 | SMART COBOT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, ngõ 108 đường Cầu Bươu, tổ 15, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02432008991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900211 | 已装配物镜 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $27.4K |
| 中国 | 16 | $19.8K |
| 新加坡 | 3 | $18.6K |
| 加拿大 | 1 | $8.4K |
| 瑞士 | 1 | $3.1K |
| 日本 | 4 | $2.6K |
| 马来西亚 | 6 | $2.1K |
| 菲律宾 | 2 | $1.0K |
| 波兰 | 1 | $598 |
| 越南 | 1 | $95 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $57.9K |
| 新加坡 | 3 | $1.9K |
| 中国 | 2 | $265 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $25.6K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Smartray GmbH | 德国 | 1 | $24.4K | 带接头绝缘电线、其他光学测量仪 |
| OPT VISION Ltd. | 中国 | 7 | $15.4K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Linx KK Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.4K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Baumer (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.8K | 其他测量仪器、压力测量仪 |
| Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.6K | 非LED电灯装置、电力控制板 |
| TP Vision | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.9K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Baumer (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 压力测量仪、液体温度计 |
| Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $200 | 非玻塑灯具零件、带接头绝缘电线 |
| OPT VISION Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 带接头绝缘电线、LED发光二极管 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-04-27 | 已装配物镜 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-27 | LED灯 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-27 | LED灯 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-02-12 | 已装配物镜 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-11-12 | 其他测量仪器 | SMARTRAY GMBH, | 德国 | $7.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 带接头绝缘电线 | BAUMER (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $135 |
| 2025-11-14 | 数据处理机 | BAUMER (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-11-14 | 带接头绝缘电线 | BAUMER (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2025-08-29 | 其他测量仪器 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-08-04 | 其他测量仪器 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $100 |
| 2025-03-04 | 非LED灯具 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-03-04 | 非LED灯具 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-03-04 | 已装配物镜 | RAISEN VISION PRECISION (SZ) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-12-30 | 测量仪器零件 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2024-12-23 | 测量仪器零件 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $28.9K |