Thuan Phat Construction & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THIếT Bị THUậN PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$305.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108923116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY2WXF1 |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Số 66 Ngõ 8 Đường Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 66 Ngõ 8 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $305.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Awlop Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $305.8K | 其他电动手工具、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢制圆锯片 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $39 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $366 |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $128 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $94 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $59 |
| 2026-04-28 | 钢制圆锯片 | AWLOP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $39 |