Cafe Henri Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAFE HENRI
13
进口笔数
0
出口笔数
$75.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201956730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA73CUJ |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | 19/4/4 Gò Cây Cóc, Thôn Phú Vinh, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAFE HENRI |
| 企业英文名称 | CAFE HENRI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/4/4 Gò Cây Cóc, Thôn Phú Vinh, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0386878453 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 13 | $75.4K |
| 德国 | 1 | $190 |
| 瑞典 | 1 | $44 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colac B.V. | 比利时 | 6 | $56.3K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| COLAC | 比利时 | 3 | $7.5K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Ampi Be S.R.L. | 比利时 | 2 | $6.9K | 华夫饼威化饼、纯蔗糖 |
| H V D B.V.B.A. | 比利时 | 2 | $5.0K | 面包面食机械、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Colac B.V. | 比利时 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Colac B.V. | 比利时 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Colac B.V. | 比利时 | $118 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Colac B.V. | 比利时 | $118 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | COLAC BV | 比利时 | $202 |
| 2025-11-18 | 其他果仁制品 | Colac B.V. | 比利时 | $96 |
| 2025-11-18 | 混合调味料 | Colac B.V. | 比利时 | $72 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | COLAC BV | 比利时 | $93 |
| 2025-11-18 | 其他果仁制品 | COLAC BV | 比利时 | $69 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | COLAC BV | 比利时 | $2.8K |